Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 52 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 9,9 g 4%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 9,9 g —
  • Natri 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 15,8 µg 2%
  • Vitamin C 9,5 mg 11%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 6,4 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,42 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,17 mg 1%
  • Magiê 7 mg 2%
  • Phốt pho 16 mg 1%
  • Kali 157 mg 3%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 0,06 µg 0%
  • Iốt 0,27 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g520,7 g9,9 g0,3 g
50 g50 g260,4 g5 g0,1 g
150 g150 g771,1 g15 g0,4 g
200 g200 g1031,4 g20 g0,6 g
250 g250 g1291,8 g25 g0,7 g

Câu hỏi về Mận

100 g Mận có bao nhiêu calo?

100 g Mận có 52 kcal, gồm 0,7 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Mận có bao nhiêu calo?

50 g Mận có 26 kcal, gồm 0,4 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Mận có bao nhiêu calo?

150 g Mận có 77 kcal, gồm 1,1 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Mận có bao nhiêu calo?

200 g Mận có 103 kcal, gồm 1,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Mận có bao nhiêu calo?

250 g Mận có 129 kcal, gồm 1,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ