Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mận
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, nước đường đặc, đã ráo nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 89 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 22 g —
- Natri 19 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 20 µg 2%
- Vitamin C 0,4 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 6,4 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,29 mg 2%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0,8 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,84 mg 5%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 15 mg 1%
- Kali 93 mg 2%
- Kẽm 0,07 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 89 | 0,4 g | 22 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 183 g | 163 | 0,8 g | 40 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 366 g | 326 | 1,6 g | 79 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 91,5 g | 81 | 0,4 g | 20 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 549 g | 489 | 2,4 g | 119 g | 0,8 g |
| 4 khẩu phần | 732 g | 651 | 3,2 g | 158 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 45 | 0,2 g | 11 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 134 | 0,7 g | 32 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 178 | 0,9 g | 43 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 223 | 1,1 g | 54 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Mận khô199 kcal / 100 g
- Mận đenbỏ hạt, tươi46 kcal / 100 g
- Nước ép mận khôđóng hộp71 kcal / 100 g
- Mận tímđóng hộp, tím, nước đường đặc, phần đặc và lỏng89 kcal / 100 g
- Mận tím đóng hộpđóng hộp, nước đường đặc, phần đặc và chất lỏng89 kcal / 100 g
- Đàođóng hộp, nước đường đặc, đã ráo nước72 kcal / 100 g
- Đào đóng hộpsi rô đặc, đã ráo nước72 kcal / 100 g
- Việt quấtđóng hộp, nước đường đặc, phần cái và nước88 kcal / 100 g
- Anh đào ngọtđóng hộp, nước đường đặc, đã ráo nước83 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộpđóng hộp, nước đường đặc, đã ráo nước83 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mận
100 g Mận có bao nhiêu calo?
100 g Mận có 89 kcal, gồm 0,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (183 g) Mận có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (183 g) Mận có 163 kcal, gồm 0,8 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (366 g) Mận có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (366 g) Mận có 326 kcal, gồm 1,6 g đạm, 79 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (91,5 g) Mận có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (91,5 g) Mận có 81 kcal, gồm 0,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (549 g) Mận có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (549 g) Mận có 489 kcal, gồm 2,4 g đạm, 119 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
4 khẩu phần (732 g) Mận có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (732 g) Mận có 651 kcal, gồm 3,2 g đạm, 158 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Mận có bao nhiêu calo?
50 g Mận có 45 kcal, gồm 0,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Mận có bao nhiêu calo?
150 g Mận có 134 kcal, gồm 0,7 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168183 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ