Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mận tím
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, tím, nước đường đặc, phần đặc và lỏng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 89 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 22 g —
- Natri 19 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13 µg 1%
- Vitamin C 0,4 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 4,3 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,29 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1,3 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,84 mg 5%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 13 mg 1%
- Kali 91 mg 2%
- Kẽm 0,07 mg 1%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 89 | 0,4 g | 22 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 258 g | 230 | 0,9 g | 58 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 516 g | 459 | 1,9 g | 115 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 129 g | 115 | 0,5 g | 29 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 774 g | 689 | 2,8 g | 173 g | 0,8 g |
| 4 khẩu phần | 1032 g | 918 | 3,7 g | 231 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 45 | 0,2 g | 11 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 134 | 0,5 g | 34 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 178 | 0,7 g | 45 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 223 | 0,9 g | 56 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Mận khôđóng hộp, trong nước si rô đặc, phần cái và nước105 kcal / 100 g
- Mậnhầm, để ráo, không thêm đường48 kcal / 100 g
- Việt quấtđóng hộp, nước đường đặc, phần cái và nước88 kcal / 100 g
- Lê đóng hộpsi-rô đặc, phần đặc và chất lỏng74 kcal / 100 g
- Việt quất đóng hộpgói nước đường đặc, phần đặc và phần nước88 kcal / 100 g
- Quả mâm xôi đenđóng hộp, nước đường đặc, phần rắn và lỏng92 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộpnước đường đặc, có da, phần đặc và nước83 kcal / 100 g
- Đào đóng hộpsi rô đặc, đã ráo nước72 kcal / 100 g
- Quả lê đóng hộpsi-rô đặc biệt đậm đặc, phần rắn và lỏng97 kcal / 100 g
- Sung đóng hộpngâm si rô đặc, phần cái và nước88 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mận tím
100 g Mận tím có bao nhiêu calo?
100 g Mận tím có 89 kcal, gồm 0,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (258 g) Mận tím có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (258 g) Mận tím có 230 kcal, gồm 0,9 g đạm, 58 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (516 g) Mận tím có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (516 g) Mận tím có 459 kcal, gồm 1,9 g đạm, 115 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (129 g) Mận tím có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (129 g) Mận tím có 115 kcal, gồm 0,5 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (774 g) Mận tím có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (774 g) Mận tím có 689 kcal, gồm 2,8 g đạm, 173 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
4 khẩu phần (1032 g) Mận tím có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1032 g) Mận tím có 918 kcal, gồm 3,7 g đạm, 231 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Mận tím có bao nhiêu calo?
50 g Mận tím có 45 kcal, gồm 0,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Mận tím có bao nhiêu calo?
150 g Mận tím có 134 kcal, gồm 0,5 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ