Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
mận tím
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, nước ép, chất rắn và chất lỏng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 58 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 14 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 50 µg 6%
- Vitamin C 2,8 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 4,3 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,47 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1,3 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,34 mg 2%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 15 mg 1%
- Kali 154 mg 3%
- Kẽm 0,11 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 58 | 0,5 g | 14 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 252 g | 146 | 1,3 g | 36 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 504 g | 292 | 2,6 g | 72 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 126 g | 73 | 0,6 g | 18 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 756 g | 438 | 3,9 g | 108 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 1008 g | 585 | 5,1 g | 144 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 29 | 0,3 g | 7,1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 87 | 0,8 g | 21 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 116 | 1 g | 29 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 145 | 1,3 g | 36 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Mận khôđóng hộp, trong nước si rô đặc, phần cái và nước105 kcal / 100 g
- Mậnhầm, để ráo, không thêm đường48 kcal / 100 g
- Nước ép mận khôđóng hộp71 kcal / 100 g
- Việt quấtđóng hộp, nước đường đặc, phần cái và nước88 kcal / 100 g
- Đào đóng hộpnước ép, phần đặc và phần nước44 kcal / 100 g
- Lê ngâm đóng hộpđóng hộp nước ép, phần rắn và phần lỏng50 kcal / 100 g
- Bánh pudding mậnđóng hộp, thương mại279 kcal / 100 g
Câu hỏi về mận tím
100 g mận tím có bao nhiêu calo?
100 g mận tím có 58 kcal, gồm 0,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (252 g) mận tím có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (252 g) mận tím có 146 kcal, gồm 1,3 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (504 g) mận tím có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (504 g) mận tím có 292 kcal, gồm 2,6 g đạm, 72 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (126 g) mận tím có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (126 g) mận tím có 73 kcal, gồm 0,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (756 g) mận tím có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (756 g) mận tím có 438 kcal, gồm 3,9 g đạm, 108 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
4 khẩu phần (1008 g) mận tím có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1008 g) mận tím có 585 kcal, gồm 5,1 g đạm, 144 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g mận tím có bao nhiêu calo?
50 g mận tím có 29 kcal, gồm 0,3 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g mận tím có bao nhiêu calo?
150 g mận tím có 87 kcal, gồm 0,8 g đạm, 21 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169951 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ