Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
mận tím
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, nước, chất rắn và chất lỏng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 41 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 10 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 46 µg 5%
- Vitamin C 2,7 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 4,3 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,37 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1,3 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,16 mg 1%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 13 mg 1%
- Kali 126 mg 3%
- Kẽm 0,08 mg 1%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 41 | 0,4 g | 10 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 249 g | 102 | 1 g | 25 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 498 g | 204 | 1,9 g | 50 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 124,5 g | 51 | 0,5 g | 13 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 747 g | 306 | 2,9 g | 76 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 996 g | 408 | 3,9 g | 101 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 0,2 g | 5,1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 62 | 0,6 g | 15 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 82 | 0,8 g | 20 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 103 | 1 g | 25 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Mận khôđóng hộp, trong nước si rô đặc, phần cái và nước105 kcal / 100 g
- Mậnhầm, để ráo, không thêm đường48 kcal / 100 g
- Sung đóng hộpngâm nước, phần cái và nước53 kcal / 100 g
- Lê ngâm đóng hộpđóng hộp nước, phần rắn và phần lỏng29 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộpngâm nước, có vỏ, phần cái và nước27 kcal / 100 g
- Việt quấtđóng hộp, nước đường đặc, phần cái và nước88 kcal / 100 g
- Quả vả đóng hộptrong nước, phần đặc và chất lỏng53 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộp nửa quảcó vỏ, ngâm nước, phần rắn và nước27 kcal / 100 g
- Nước ép mận khôđóng hộp71 kcal / 100 g
- Đào đóng hộp nửa hoặc thái látđóng hộp nửa quả hoặc cắt lát, gói nước, phần đặc và lỏng24 kcal / 100 g
Câu hỏi về mận tím
100 g mận tím có bao nhiêu calo?
100 g mận tím có 41 kcal, gồm 0,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (249 g) mận tím có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (249 g) mận tím có 102 kcal, gồm 1 g đạm, 25 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (498 g) mận tím có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (498 g) mận tím có 204 kcal, gồm 1,9 g đạm, 50 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (124,5 g) mận tím có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (124,5 g) mận tím có 51 kcal, gồm 0,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (747 g) mận tím có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (747 g) mận tím có 306 kcal, gồm 2,9 g đạm, 76 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (996 g) mận tím có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (996 g) mận tím có 408 kcal, gồm 3,9 g đạm, 101 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g mận tím có bao nhiêu calo?
50 g mận tím có 21 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g mận tím có bao nhiêu calo?
150 g mận tím có 62 kcal, gồm 0,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169950 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ