Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sung đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
ngâm nước, phần cái và nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 53 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 12 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Vitamin K 3,3 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,45 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,3 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 28 mg 2%
- Sắt 0,29 mg 2%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 10 mg 1%
- Kali 103 mg 2%
- Kẽm 0,12 mg 1%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,09 mg 4%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 53 | 0,4 g | 12 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 248 g | 131 | 1 g | 29 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 496 g | 263 | 2 g | 59 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 124 g | 66 | 0,5 g | 15 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 744 g | 394 | 3 g | 88 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 992 g | 526 | 4 g | 117 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 27 | 0,2 g | 5,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 80 | 0,6 g | 18 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 106 | 0,8 g | 24 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 133 | 1 g | 30 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Sung ngọt đóng hộpđã để ráo68 kcal / 100 g
- Quả sungngâm si-rô, đóng hộp201 kcal / 100 g
- Lê ngâm đóng hộpđóng hộp nước, phần rắn và phần lỏng29 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộpngâm nước, có vỏ, phần cái và nước27 kcal / 100 g
- Dứa đóng hộptrong nước, phần cái và nước32 kcal / 100 g
- Đào đóng hộptrong nước, phần cái và nước24 kcal / 100 g
- Anh đào ngọt đóng hộpđóng nước, phần đặc và nước46 kcal / 100 g
- Lê đóng hộpsi-rô đặc, phần đặc và chất lỏng74 kcal / 100 g
- Bưởi chùm đóng hộpgói nước, phần đặc và chất lỏng36 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộp nửa quảcó vỏ, ngâm nước, phần rắn và nước27 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sung đóng hộp
100 g Sung đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g Sung đóng hộp có 53 kcal, gồm 0,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (248 g) Sung đóng hộp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (248 g) Sung đóng hộp có 131 kcal, gồm 1 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (496 g) Sung đóng hộp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (496 g) Sung đóng hộp có 263 kcal, gồm 2 g đạm, 59 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (124 g) Sung đóng hộp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (124 g) Sung đóng hộp có 66 kcal, gồm 0,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (744 g) Sung đóng hộp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (744 g) Sung đóng hộp có 394 kcal, gồm 3 g đạm, 88 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
4 khẩu phần (992 g) Sung đóng hộp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (992 g) Sung đóng hộp có 526 kcal, gồm 4 g đạm, 117 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Sung đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g Sung đóng hộp có 27 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Sung đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g Sung đóng hộp có 80 kcal, gồm 0,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173022 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ