Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sung đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
trong si-rô đặc, phần đặc và nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 107 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,42 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 26 mg 2%
- Sắt 0,28 mg 2%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 10 mg 1%
- Kali 97 mg 2%
- Kẽm 0,11 mg 1%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,08 mg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 107 | 0,4 g | 28 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 261 g | 279 | 1 g | 73 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 522 g | 559 | 2 g | 145 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 130,5 g | 140 | 0,5 g | 36 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 783 g | 838 | 3 g | 218 g | 0,8 g |
| 4 khẩu phần | 1044 g | 1117 | 4 g | 291 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 54 | 0,2 g | 14 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 161 | 0,6 g | 42 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 214 | 0,8 g | 56 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 268 | 1 g | 70 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Quả sungngâm si-rô, đóng hộp201 kcal / 100 g
- Quả lê đóng hộpsi-rô đặc biệt đậm đặc, phần rắn và lỏng97 kcal / 100 g
- Sung ngọt đóng hộpđã để ráo68 kcal / 100 g
- Lê đóng hộpsi-rô đặc, phần đặc và chất lỏng74 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộpnước đường đặc, có da, phần đặc và nước83 kcal / 100 g
- Đào đóng hộpsi rô đặc, đã ráo nước72 kcal / 100 g
- Dâu tây đóng hộptrong nước đường đặc, phần cái và nước92 kcal / 100 g
- Lê ngâm đóng hộpnước đường loãng, phần rắn và phần lỏng57 kcal / 100 g
- Việt quất đóng hộpgói nước đường đặc, phần đặc và phần nước88 kcal / 100 g
- Dứa đóng hộptrong nước, phần cái và nước32 kcal / 100 g
Câu hỏi về sung đóng hộp
100 g sung đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g sung đóng hộp có 107 kcal, gồm 0,4 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (261 g) sung đóng hộp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (261 g) sung đóng hộp có 279 kcal, gồm 1 g đạm, 73 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (522 g) sung đóng hộp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (522 g) sung đóng hộp có 559 kcal, gồm 2 g đạm, 145 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (130,5 g) sung đóng hộp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (130,5 g) sung đóng hộp có 140 kcal, gồm 0,5 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (783 g) sung đóng hộp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (783 g) sung đóng hộp có 838 kcal, gồm 3 g đạm, 218 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
4 khẩu phần (1044 g) sung đóng hộp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1044 g) sung đóng hộp có 1117 kcal, gồm 4 g đạm, 291 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g sung đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g sung đóng hộp có 54 kcal, gồm 0,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g sung đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g sung đóng hộp có 161 kcal, gồm 0,6 g đạm, 42 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173025 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ