Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 69 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 16 g —
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,1 mg 1%
  • Vitamin K 4,2 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,44 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 4,2 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 27 mg 2%
  • Sắt 0,29 mg 2%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 10 mg 1%
  • Kali 102 mg 2%
  • Kẽm 0,11 mg 1%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,09 mg 4%
  • Selen 0,2 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g690,4 g16 g0,1 g
50 g50 g350,2 g8,1 g0,1 g
150 g150 g1040,6 g24 g0,2 g
200 g200 g1380,8 g32 g0,2 g
250 g250 g1731 g40 g0,3 g

Câu hỏi về quả vả đóng hộp

100 g quả vả đóng hộp có bao nhiêu calo?

100 g quả vả đóng hộp có 69 kcal, gồm 0,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g quả vả đóng hộp có bao nhiêu calo?

50 g quả vả đóng hộp có 35 kcal, gồm 0,2 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g quả vả đóng hộp có bao nhiêu calo?

150 g quả vả đóng hộp có 104 kcal, gồm 0,6 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g quả vả đóng hộp có bao nhiêu calo?

200 g quả vả đóng hộp có 138 kcal, gồm 0,8 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g quả vả đóng hộp có bao nhiêu calo?

250 g quả vả đóng hộp có 173 kcal, gồm 1 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1546 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ