Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sung đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
ngâm si rô đặc, phần cái và nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 88 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 21 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 5,3 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,43 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 5,3 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 27 mg 2%
- Sắt 0,28 mg 2%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 10 mg 1%
- Kali 99 mg 2%
- Kẽm 0,11 mg 1%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,08 mg 4%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 88 | 0,4 g | 21 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 259 g | 228 | 1 g | 54 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 518 g | 456 | 2 g | 107 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 129,5 g | 114 | 0,5 g | 27 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 777 g | 684 | 3 g | 161 g | 0,8 g |
| 4 khẩu phần | 1036 g | 912 | 3,9 g | 215 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 44 | 0,2 g | 10 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 132 | 0,6 g | 31 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 176 | 0,8 g | 41 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 220 | 1 g | 52 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Quả sungngâm si-rô, đóng hộp201 kcal / 100 g
- Sung ngọt đóng hộpđã để ráo68 kcal / 100 g
- Lê đóng hộpsi-rô đặc, phần đặc và chất lỏng74 kcal / 100 g
- Dâu tây đóng hộptrong nước đường đặc, phần cái và nước92 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộpnước đường đặc, có da, phần đặc và nước83 kcal / 100 g
- Quả lê đóng hộpsi-rô đặc biệt đậm đặc, phần rắn và lỏng97 kcal / 100 g
- Đào đóng hộpsi rô đặc, đã ráo nước72 kcal / 100 g
- Việt quất đóng hộpgói nước đường đặc, phần đặc và phần nước88 kcal / 100 g
- Lê ngâm đóng hộpnước đường loãng, phần rắn và phần lỏng57 kcal / 100 g
- Dứa đóng hộptrong nước, phần cái và nước32 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sung đóng hộp
100 g Sung đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g Sung đóng hộp có 88 kcal, gồm 0,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (259 g) Sung đóng hộp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (259 g) Sung đóng hộp có 228 kcal, gồm 1 g đạm, 54 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (518 g) Sung đóng hộp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (518 g) Sung đóng hộp có 456 kcal, gồm 2 g đạm, 107 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (129,5 g) Sung đóng hộp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (129,5 g) Sung đóng hộp có 114 kcal, gồm 0,5 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (777 g) Sung đóng hộp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (777 g) Sung đóng hộp có 684 kcal, gồm 3 g đạm, 161 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
4 khẩu phần (1036 g) Sung đóng hộp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1036 g) Sung đóng hộp có 912 kcal, gồm 3,9 g đạm, 215 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Sung đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g Sung đóng hộp có 44 kcal, gồm 0,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Sung đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g Sung đóng hộp có 132 kcal, gồm 0,6 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173024 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ