Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dâu tây đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
trong nước đường đặc, phần cái và nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 92 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 22 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 31,7 mg 35%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,19 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 3%
- Niacin (B3) 0,06 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 28 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,8 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 0,49 mg 3%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 12 mg 1%
- Kali 86 mg 2%
- Kẽm 0,09 mg 1%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,2 mg 9%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 92 | 0,6 g | 22 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 254 g | 234 | 1,4 g | 55 g | 0,7 g |
| 2 khẩu phần | 508 g | 467 | 2,8 g | 111 g | 1,3 g |
| ½ khẩu phần | 127 g | 117 | 0,7 g | 28 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 762 g | 701 | 4,3 g | 166 g | 2 g |
| 4 khẩu phần | 1016 g | 935 | 5,7 g | 222 g | 2,6 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 0,3 g | 11 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 138 | 0,8 g | 33 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 184 | 1,1 g | 44 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 230 | 1,4 g | 55 g | 0,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Lê đóng hộpsi-rô đặc, phần đặc và chất lỏng74 kcal / 100 g
- Quả lê đóng hộpsi-rô đặc biệt đậm đặc, phần rắn và lỏng97 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộpnước đường đặc, có da, phần đặc và nước83 kcal / 100 g
- Sung đóng hộpngâm si rô đặc, phần cái và nước88 kcal / 100 g
- Đào đóng hộpsi rô đặc, đã ráo nước72 kcal / 100 g
- Quả mâm xôi đóng hộptrong nước đường đậm đặc, phần đặc và chất lỏng91 kcal / 100 g
- Việt quất đóng hộpgói nước đường đặc, phần đặc và phần nước88 kcal / 100 g
- Dâu tâyđóng hộp ngâm si-rô, để ráo84 kcal / 100 g
- Lê ngâm đóng hộpnước đường loãng, phần rắn và phần lỏng57 kcal / 100 g
- Dứa đóng hộptrong nước, phần cái và nước32 kcal / 100 g
Câu hỏi về Dâu tây đóng hộp
100 g Dâu tây đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g Dâu tây đóng hộp có 92 kcal, gồm 0,6 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (254 g) Dâu tây đóng hộp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (254 g) Dâu tây đóng hộp có 234 kcal, gồm 1,4 g đạm, 55 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
2 khẩu phần (508 g) Dâu tây đóng hộp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (508 g) Dâu tây đóng hộp có 467 kcal, gồm 2,8 g đạm, 111 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
½ khẩu phần (127 g) Dâu tây đóng hộp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (127 g) Dâu tây đóng hộp có 117 kcal, gồm 0,7 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (762 g) Dâu tây đóng hộp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (762 g) Dâu tây đóng hộp có 701 kcal, gồm 4,3 g đạm, 166 g carbohydrate và 2 g chất béo.
4 khẩu phần (1016 g) Dâu tây đóng hộp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1016 g) Dâu tây đóng hộp có 935 kcal, gồm 5,7 g đạm, 222 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
50 g Dâu tây đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g Dâu tây đóng hộp có 46 kcal, gồm 0,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Dâu tây đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g Dâu tây đóng hộp có 138 kcal, gồm 0,8 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168172 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ