Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lê ngâm đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp nước, phần rắn và phần lỏng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 29 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 6,2 g 2%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 6,1 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,05 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,02 mg 0%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,4 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,21 mg 1%
- Magiê 4 mg 1%
- Phốt pho 7 mg 1%
- Kali 53 mg 1%
- Kẽm 0,09 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 29 | 0,2 g | 6,2 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 244 g | 71 | 0,5 g | 15 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 488 g | 142 | 0,9 g | 30 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 122 g | 35 | 0,2 g | 7,6 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 732 g | 212 | 1,4 g | 46 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 976 g | 283 | 1,9 g | 61 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 0,1 g | 3,1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 44 | 0,3 g | 9,3 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 58 | 0,4 g | 12 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 73 | 0,5 g | 16 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Lê đóng hộpngâm si-rô, đã để ráo63 kcal / 100 g
- Lê đóng hộp nửa trong nước chất rắn và chất lỏng29 kcal / 100 g
- Quả lê đóng hộp trong nước éptoàn bộ nội dung33 kcal / 100 g
- Đào đóng hộpsi rô đặc, đã ráo nước72 kcal / 100 g
- Nước ép lê đóng hộpngâm trong nước ép lê, đã để ráo48 kcal / 100 g
- Dứa đóng hộptrong nước, phần cái và nước32 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộpngâm nước, có vỏ, phần cái và nước27 kcal / 100 g
- Sung đóng hộpngâm nước, phần cái và nước53 kcal / 100 g
- Quả vả đóng hộptrong nước, phần đặc và chất lỏng53 kcal / 100 g
- Néctar lêđóng hộp60 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lê ngâm đóng hộp
100 g Lê ngâm đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g Lê ngâm đóng hộp có 29 kcal, gồm 0,2 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (244 g) Lê ngâm đóng hộp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (244 g) Lê ngâm đóng hộp có 71 kcal, gồm 0,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (488 g) Lê ngâm đóng hộp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (488 g) Lê ngâm đóng hộp có 142 kcal, gồm 0,9 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (122 g) Lê ngâm đóng hộp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (122 g) Lê ngâm đóng hộp có 35 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (732 g) Lê ngâm đóng hộp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (732 g) Lê ngâm đóng hộp có 212 kcal, gồm 1,4 g đạm, 46 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
4 khẩu phần (976 g) Lê ngâm đóng hộp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (976 g) Lê ngâm đóng hộp có 283 kcal, gồm 1,9 g đạm, 61 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Lê ngâm đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g Lê ngâm đóng hộp có 15 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Lê ngâm đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g Lê ngâm đóng hộp có 44 kcal, gồm 0,3 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169119 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ