Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đào đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
trong nước, phần cái và nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 24 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 4,8 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 4,8 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 27 µg 3%
- Vitamin C 2,9 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,49 mg 3%
- Vitamin K 1,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,52 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,1 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 2 mg 0%
- Sắt 0,32 mg 2%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 10 mg 1%
- Kali 99 mg 2%
- Kẽm 0,09 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 24 | 0,4 g | 4,8 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 244 g | 59 | 1,1 g | 12 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 488 g | 117 | 2,1 g | 24 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 122 g | 29 | 0,5 g | 5,9 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 732 g | 176 | 3,2 g | 35 g | 0,4 g |
| 4 khẩu phần | 976 g | 234 | 4,3 g | 47 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 0,2 g | 2,4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 36 | 0,7 g | 7,2 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 48 | 0,9 g | 9,6 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 60 | 1,1 g | 12 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Đào đóng hộp nửa hoặc thái látđóng hộp nửa quả hoặc cắt lát, gói nước, phần đặc và lỏng24 kcal / 100 g
- Đào đóng hộp dạng nửa hoặc látnước đường đậm đặc, phần cái và phần nước96 kcal / 100 g
- Lê ngâm đóng hộpđóng hộp nước, phần rắn và phần lỏng29 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộpngâm nước, có vỏ, phần cái và nước27 kcal / 100 g
- Đàođóng hộp, nước đường đặc, đã ráo nước72 kcal / 100 g
- Dứa đóng hộptrong nước, phần cái và nước32 kcal / 100 g
- Đào tẩm gia vị đóng hộpnước siro đặc, chất rắn và chất lỏng75 kcal / 100 g
- Salad hoa quả đóng hộpđào, lê, mơ, dứa, anh đào, ngâm nước, phần rắn và chất lỏng30 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộp nửa quảcó vỏ, ngâm nước, phần rắn và nước27 kcal / 100 g
- Nước ép đàođóng hộp trong nước ép lê, chỉ phần nước42 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đào đóng hộp
100 g Đào đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g Đào đóng hộp có 24 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (244 g) Đào đóng hộp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (244 g) Đào đóng hộp có 59 kcal, gồm 1,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (488 g) Đào đóng hộp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (488 g) Đào đóng hộp có 117 kcal, gồm 2,1 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
½ khẩu phần (122 g) Đào đóng hộp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (122 g) Đào đóng hộp có 29 kcal, gồm 0,5 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (732 g) Đào đóng hộp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (732 g) Đào đóng hộp có 176 kcal, gồm 3,2 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
4 khẩu phần (976 g) Đào đóng hộp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (976 g) Đào đóng hộp có 234 kcal, gồm 4,3 g đạm, 47 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Đào đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g Đào đóng hộp có 12 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Đào đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g Đào đóng hộp có 36 kcal, gồm 0,7 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169929 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ