Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
salad hoa quả đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
đào, lê, mơ, dứa, anh đào, ngâm nước, phần rắn và chất lỏng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 30 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 6,9 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 22 µg 2%
- Vitamin C 1,9 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,37 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 9 mg 1%
- Kali 78 mg 2%
- Kẽm 0,08 mg 1%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,15 mg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 30 | 0,4 g | 6,9 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 245 g | 74 | 0,9 g | 17 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 490 g | 147 | 1,7 g | 34 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 122,5 g | 37 | 0,4 g | 8,4 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 735 g | 221 | 2,6 g | 51 g | 0,5 g |
| 4 khẩu phần | 980 g | 294 | 3,4 g | 67 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 0,2 g | 3,4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 45 | 0,5 g | 10 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 60 | 0,7 g | 14 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 75 | 0,9 g | 17 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Salad hoa quảđào, lê, mơ, dứa, anh đào, đóng hộp, ngâm nước, phần rắn và chất lỏng30 kcal / 100 g
- Salad trái câyđào, lê, mơ, dứa, anh đào, đóng hộp, trong nước ép, phần cái và nước50 kcal / 100 g
- Cocktail trái cây đóng hộp(đào và dứa và lê và nho và anh đào), đóng hộp, ngâm nước, phần đặc và phần nước32 kcal / 100 g
- Cocktail trái câyđào, lê, mơ, dứa, anh đào, nho, đóng hộp, nước đường đặc, đã ráo nước70 kcal / 100 g
- Đào đóng hộp nửa hoặc thái látđóng hộp nửa quả hoặc cắt lát, gói nước, phần đặc và lỏng24 kcal / 100 g
- Lê ngâm đóng hộpđóng hộp nước, phần rắn và phần lỏng29 kcal / 100 g
- Đào đóng hộpsi rô đặc, đã ráo nước72 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộpngâm nước, có vỏ, phần cái và nước27 kcal / 100 g
- Nước ép salad hoa quảđóng hộp trong nước ép trái cây, chỉ nước ép46 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộp nửa quảcó vỏ, ngâm nước, phần rắn và nước27 kcal / 100 g
Câu hỏi về salad hoa quả đóng hộp
Nên chọn salad hoa quả đóng hộp ngâm nước ép hay si-rô?
Nếu muốn vị ngọt nhẹ, chọn loại ngâm nước ép; loại ngâm si-rô thường ngọt hơn. Để ráo phần nước trước khi trộn salad hoặc ăn kèm sữa chua.
Có cần rửa salad hoa quả đóng hộp trước khi ăn không?
Không cần rửa nếu bạn ăn ngay; chỉ cần mở hộp và để ráo nước ngâm. Rửa dưới vòi nước có thể làm nhạt vị và khiến miếng quả dễ nát.
Làm món tráng miệng gì nhanh với salad hoa quả đóng hộp?
Để ráo quả rồi trộn với sữa chua không đường, hoặc thêm vào thạch đã đông để làm món tráng miệng mát. Nếu trộn với kem tươi, cho quả vào sát lúc ăn để món không bị loãng.
Salad hoa quả đóng hộp có thể dùng trong món mặn không?
Có thể thêm một ít vào salad rau xanh hoặc món gà lạnh để tạo vị ngọt chua; để ráo kỹ trước khi trộn để nước ngâm không làm nhũn rau. Tránh nấu lâu vì các miếng quả đã mềm.
Mở hộp salad hoa quả rồi bảo quản thế nào?
Chuyển phần còn lại cùng nước ngâm vào hộp sạch có nắp, giữ trong tủ lạnh và dùng trong vài ngày. Không để phần quả đã mở ở nhiệt độ phòng quá lâu.
Có thể đông lạnh salad hoa quả đóng hộp không?
Có, nhưng sau khi rã đông các miếng quả thường mềm và ra nước, nên hợp làm sinh tố hoặc ăn cùng sữa chua hơn là dùng trong salad. Đông lạnh trong hộp kín, để khoảng trống cho phần nước nở ra.
Salad hoa quả đóng hộp khác cocktail trái cây đóng hộp thế nào?
Tên gọi thường chỉ các hỗn hợp trái cây đóng hộp khá giống nhau; thành phần và tỷ lệ từng loại quả mới là điểm cần xem khi chọn. Cocktail trái cây đóng hộp có 30 kcal trên 100 g, còn salad hoa quả đóng hộp có 30 kcal.
Một phần salad hoa quả đóng hộp thường ăn khoảng bao nhiêu?
Một phần ăn nhẹ có thể là một bát nhỏ khoảng 150–200 g sau khi để ráo; ăn cùng sữa chua hoặc làm món tráng miệng thì bạn có thể chia nhỏ hơn. Phần nước ngâm không cần dùng hết.
Nguồn: USDA FoodData Central 174669 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ