Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Quả lý gai đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
ngâm si-rô loãng, gồm phần cái và nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 73 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 10 mg 11%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,15 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 0,33 mg 2%
- Magiê 6 mg 1%
- Phốt pho 7 mg 1%
- Kali 77 mg 2%
- Kẽm 0,11 mg 1%
- Đồng 0,22 mg 24%
- Mangan 0,18 mg 8%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 73 | 0,7 g | 16 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 252 g | 184 | 1,6 g | 41 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 504 g | 368 | 3,3 g | 82 g | 1 g |
| ½ khẩu phần | 126 g | 92 | 0,8 g | 21 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 756 g | 552 | 4,9 g | 124 g | 1,5 g |
| 4 khẩu phần | 1008 g | 736 | 6,6 g | 165 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 37 | 0,3 g | 8,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 110 | 1 g | 25 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 146 | 1,3 g | 33 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 183 | 1,6 g | 41 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Lý gai đóng hộpkhông đường, để ráo24 kcal / 100 g
- Quả lý gaicó đường, đóng hộp, để ráo74 kcal / 100 g
- Dứa đóng hộptrong nước, phần cái và nước32 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộpnước đường loãng, có da, phần rắn và phần lỏng63 kcal / 100 g
- Quả vả đóng hộptrong nước đường loãng, phần đặc và chất lỏng69 kcal / 100 g
- Bưởi chùm đóng hộp tách múi trong nước đường loãngnước đường nhẹ, phần cái và phần nước60 kcal / 100 g
- Lê ngâm đóng hộpnước đường loãng, phần rắn và phần lỏng57 kcal / 100 g
- Việt quất đóng hộpnước si-rô loãng, đã ráo nước88 kcal / 100 g
- Sung đóng hộpngâm si rô loãng, phần cái và nước69 kcal / 100 g
- Lê đóng hộpsi-rô đặc, phần đặc và chất lỏng74 kcal / 100 g
Câu hỏi về Quả lý gai đóng hộp
Quả lý gai đóng hộp có vị như thế nào?
Quả thường có vị chua dịu, hơi ngọt và mềm hơn quả tươi; nước ngâm làm vị ngọt rõ hơn. Vớt quả ra để ráo nếu muốn vị chua nổi bật trong món ăn.
Làm món gì với quả lý gai đóng hộp?
Nấu quả cùng chút nước ngâm thành sốt chua ngọt ăn với thịt quay, hoặc trộn vào cháo yến mạch, sữa chua và bánh nướng. Có thể nghiền nhẹ làm nhân bánh tart; đừng đun lâu nếu muốn quả còn nguyên hình.
Có cần nấu quả lý gai đóng hộp trước khi ăn không?
Không cần; quả đã được xử lý nhiệt khi đóng hộp và có thể ăn ngay sau khi mở. Nếu dùng làm sốt hoặc nhân bánh, đun nhỏ lửa vài phút cho nóng và mềm thêm.
Mở hộp quả lý gai rồi bảo quản thế nào?
Chuyển phần quả và nước ngâm còn lại sang hộp sạch có nắp, để trong tủ lạnh và dùng trong vòng 3–4 ngày. Không cất phần thừa trong chiếc hộp kim loại đã mở.
Quả lý gai đóng hộp khác quả lý gai tươi thế nào?
Quả tươi săn và thường chua hơn, còn quả đóng hộp mềm, có vị ngọt từ nước ngâm và tiện dùng ngay. Mỗi 100 g quả lý gai tươi có 74 kcal, gần bằng 73 kcal trong quả đóng hộp.
Quả lý gai đóng hộp có thể thay bằng quả gì trong bánh?
Có thể thay bằng quả lý gai tươi đã nấu mềm hoặc quả mâm xôi nếu công thức cần vị chua ngọt; mâm xôi mềm và nhiều hạt hơn nên dễ nhão nhân. Với quả lý gai tươi, thêm chút đường và một thìa nước khi nấu.
Có nên đổ bỏ nước ngâm quả lý gai đóng hộp không?
Không nhất thiết: dùng một ít nước ngâm để làm sốt, rưới lên cháo hoặc pha vào đồ uống có ga. Nếm trước vì nước này thường ngọt; để ráo quả nếu không muốn món ăn thêm ngọt.
Quả lý gai đóng hộp có nhiều chất xơ không?
Một khẩu phần 100 g có 2,4 g chất xơ. Ăn cùng sữa chua hoặc yến mạch là cách dễ dùng quả trong bữa sáng.
Nguồn: USDA FoodData Central 173031 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ