Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bưởi chùm đóng hộp tách múi trong nước đường loãng
Calo và thông tin dinh dưỡng
nước đường nhẹ, phần cái và phần nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 60 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 15 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 21,3 mg 24%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,24 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 5,1 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 10 mg 1%
- Kali 129 mg 3%
- Kẽm 0,08 mg 1%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 60 | 0,6 g | 15 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 254 g | 152 | 1,4 g | 38 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 508 g | 305 | 2,8 g | 76 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 127 g | 76 | 0,7 g | 19 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 762 g | 457 | 4,3 g | 115 g | 0,8 g |
| 4 khẩu phần | 1016 g | 610 | 5,7 g | 153 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 0,3 g | 7,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 90 | 0,8 g | 23 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 120 | 1,1 g | 30 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 150 | 1,4 g | 38 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Bưởi chùmđóng hộp, gói si-rô loãng, phần đặc và chất lỏng60 kcal / 100 g
- Bưởi chùm đóng hộpgói nước, phần đặc và chất lỏng36 kcal / 100 g
- Đào đóng hộp nửa hoặc thái látđóng hộp nửa quả hoặc cắt lát, gói nước đường loãng, phần đặc và lỏng54 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộp nửa quảcó vỏ, nước đường loãng, phần rắn và nước63 kcal / 100 g
- Nước ép bưởi trắngđóng hộp, có đường46 kcal / 100 g
- Nho không hạt thompson đóng hộpđóng hộp nước đường đặc, phần rắn và phần lỏng76 kcal / 100 g
- Nước ép bưởiđóng hộp, có đường46 kcal / 100 g
- Lê đóng hộp nửa miếng trong nước đường rất loãng phần đặc và nước47 kcal / 100 g
- Quả lý gai đóng hộpngâm si-rô loãng, gồm phần cái và nước73 kcal / 100 g
- Lê ngâm đóng hộpnước đường loãng, phần rắn và phần lỏng57 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bưởi chùm đóng hộp tách múi trong nước đường loãng
100 g Bưởi chùm đóng hộp tách múi trong nước đường loãng có bao nhiêu calo?
100 g Bưởi chùm đóng hộp tách múi trong nước đường loãng có 60 kcal, gồm 0,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (254 g) Bưởi chùm đóng hộp tách múi trong nước đường loãng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (254 g) Bưởi chùm đóng hộp tách múi trong nước đường loãng có 152 kcal, gồm 1,4 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (508 g) Bưởi chùm đóng hộp tách múi trong nước đường loãng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (508 g) Bưởi chùm đóng hộp tách múi trong nước đường loãng có 305 kcal, gồm 2,8 g đạm, 76 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (127 g) Bưởi chùm đóng hộp tách múi trong nước đường loãng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (127 g) Bưởi chùm đóng hộp tách múi trong nước đường loãng có 76 kcal, gồm 0,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (762 g) Bưởi chùm đóng hộp tách múi trong nước đường loãng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (762 g) Bưởi chùm đóng hộp tách múi trong nước đường loãng có 457 kcal, gồm 4,3 g đạm, 115 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
4 khẩu phần (1016 g) Bưởi chùm đóng hộp tách múi trong nước đường loãng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1016 g) Bưởi chùm đóng hộp tách múi trong nước đường loãng có 610 kcal, gồm 5,7 g đạm, 153 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Bưởi chùm đóng hộp tách múi trong nước đường loãng có bao nhiêu calo?
50 g Bưởi chùm đóng hộp tách múi trong nước đường loãng có 30 kcal, gồm 0,3 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Bưởi chùm đóng hộp tách múi trong nước đường loãng có bao nhiêu calo?
150 g Bưởi chùm đóng hộp tách múi trong nước đường loãng có 90 kcal, gồm 0,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173037 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ