Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước ép bưởi trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, có đường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 46 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 11 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 26,9 mg 30%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,32 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,36 mg 2%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 11 mg 1%
- Kali 162 mg 3%
- Kẽm 0,06 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 46 | 0,6 g | 11 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 250 g | 115 | 1,5 g | 28 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 500 g | 230 | 2,9 g | 55 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 125 g | 58 | 0,7 g | 14 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 750 g | 345 | 4,4 g | 83 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 1000 g | 460 | 5,8 g | 110 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 0,3 g | 5,5 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 69 | 0,9 g | 17 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 92 | 1,2 g | 22 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước ép bưởiđóng hộp, có đường46 kcal / 100 g
- Bưởi chùmđóng hộp, gói nước ép, phần đặc và chất lỏng37 kcal / 100 g
- Bưởi chùm đóng hộpgói nước, phần đặc và chất lỏng36 kcal / 100 g
- Nước ép cam bưởiđóng hộp43 kcal / 100 g
- Néctar bưởi chùm15 kcal / 100 g
- Thức uống nước ép dứa và bưởiđã thêm vitamin c, đóng hộp47 kcal / 100 g
- Thức uống nước ép nhođóng hộp57 kcal / 100 g
- Nho trắngkhông đường, đóng hộp, để ráo22 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nước ép bưởi trắng
100 g Nước ép bưởi trắng có bao nhiêu calo?
100 g Nước ép bưởi trắng có 46 kcal, gồm 0,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (250 g) Nước ép bưởi trắng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (250 g) Nước ép bưởi trắng có 115 kcal, gồm 1,5 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (500 g) Nước ép bưởi trắng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (500 g) Nước ép bưởi trắng có 230 kcal, gồm 2,9 g đạm, 55 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (125 g) Nước ép bưởi trắng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (125 g) Nước ép bưởi trắng có 58 kcal, gồm 0,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (750 g) Nước ép bưởi trắng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (750 g) Nước ép bưởi trắng có 345 kcal, gồm 4,4 g đạm, 83 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
4 khẩu phần (1000 g) Nước ép bưởi trắng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1000 g) Nước ép bưởi trắng có 460 kcal, gồm 5,8 g đạm, 110 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Nước ép bưởi trắng có bao nhiêu calo?
50 g Nước ép bưởi trắng có 23 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Nước ép bưởi trắng có bao nhiêu calo?
150 g Nước ép bưởi trắng có 69 kcal, gồm 0,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174679 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ