Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nho không hạt thompson đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp nước đường đặc, phần rắn và phần lỏng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 76 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 19 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Vitamin K 9,8 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,13 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,8 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,94 mg 5%
- Magiê 6 mg 1%
- Phốt pho 17 mg 1%
- Kali 103 mg 2%
- Kẽm 0,05 mg 0%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 76 | 0,5 g | 19 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 256 g | 195 | 1,2 g | 49 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 512 g | 389 | 2,5 g | 98 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 128 g | 97 | 0,6 g | 24 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 768 g | 584 | 3,7 g | 146 g | 0,8 g |
| 4 khẩu phần | 1024 g | 778 | 4,9 g | 195 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 38 | 0,2 g | 9,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 114 | 0,7 g | 29 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 152 | 1 g | 38 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 190 | 1,2 g | 48 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Nho Thompson seedlessđóng hộp, nước đường đặc, phần cái và phần nước76 kcal / 100 g
- Bưởi chùm đóng hộp tách múi trong nước đường loãngnước đường nhẹ, phần cái và phần nước60 kcal / 100 g
- Mận ngâm si-rô đặc đóng hộp phần đặc và lỏngđóng hộp, si-rô đặc, phần đặc và lỏng105 kcal / 100 g
- Bưởi chùm đóng hộp tách múiđóng hộp nước ép, phần cái và phần nước37 kcal / 100 g
- Lê đóng hộpsi-rô đặc, phần đặc và chất lỏng74 kcal / 100 g
- Mận tím đóng hộpđóng hộp, nước đường đặc, phần đặc và chất lỏng89 kcal / 100 g
- Đào đóng hộp nửa hoặc thái látđào hộp dạng nửa hoặc lát, nước đường đặc, phần cái và nước74 kcal / 100 g
- Quả lý gai đóng hộpsi-rô loãng, phần đặc và chất lỏng73 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộpđóng hộp, nước đường đặc, không da, phần rắn và phần lỏng83 kcal / 100 g
- Mơ nguyên quả đã gọt vỏ đóng hộpnước đường rất đặc, phần đặc và nước96 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nho không hạt thompson đóng hộp
100 g Nho không hạt thompson đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g Nho không hạt thompson đóng hộp có 76 kcal, gồm 0,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (256 g) Nho không hạt thompson đóng hộp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (256 g) Nho không hạt thompson đóng hộp có 195 kcal, gồm 1,2 g đạm, 49 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (512 g) Nho không hạt thompson đóng hộp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (512 g) Nho không hạt thompson đóng hộp có 389 kcal, gồm 2,5 g đạm, 98 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (128 g) Nho không hạt thompson đóng hộp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (128 g) Nho không hạt thompson đóng hộp có 97 kcal, gồm 0,6 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (768 g) Nho không hạt thompson đóng hộp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (768 g) Nho không hạt thompson đóng hộp có 584 kcal, gồm 3,7 g đạm, 146 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
4 khẩu phần (1024 g) Nho không hạt thompson đóng hộp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1024 g) Nho không hạt thompson đóng hộp có 778 kcal, gồm 4,9 g đạm, 195 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Nho không hạt thompson đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g Nho không hạt thompson đóng hộp có 38 kcal, gồm 0,2 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Nho không hạt thompson đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g Nho không hạt thompson đóng hộp có 114 kcal, gồm 0,7 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174685 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ