Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nho không hạt thompson đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp nước, phần rắn và phần lỏng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 40 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 9,7 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 9,7 g —
- Natri 6 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Vitamin K 9,8 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,13 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,8 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,98 mg 5%
- Magiê 6 mg 1%
- Phốt pho 18 mg 1%
- Kali 107 mg 2%
- Kẽm 0,05 mg 0%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 40 | 0,5 g | 9,7 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 245 g | 98 | 1,2 g | 24 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 490 g | 196 | 2,5 g | 48 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 122,5 g | 49 | 0,6 g | 12 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 735 g | 294 | 3,7 g | 71 g | 0,8 g |
| 4 khẩu phần | 980 g | 392 | 4,9 g | 95 g | 1,1 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 0,3 g | 4,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 60 | 0,8 g | 15 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 80 | 1 g | 19 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 100 | 1,3 g | 24 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Nho Thompson seedlessđóng hộp, trong nước, phần cái và phần nước40 kcal / 100 g
- Bưởi chùm đóng hộp tách múi trong nướcđóng hộp nước, phần cái và phần nước36 kcal / 100 g
- Bưởi chùm đóng hộpgói nước, phần đặc và chất lỏng36 kcal / 100 g
- Nho trắngkhông đường, đóng hộp, để ráo22 kcal / 100 g
- Mận ngâm si-rô đặc đóng hộp phần đặc và lỏngđóng hộp, si-rô đặc, phần đặc và lỏng105 kcal / 100 g
- Cocktail trái cây đóng hộp(đào và dứa và lê và nho và anh đào), đóng hộp, ngâm nước, phần đặc và phần nước32 kcal / 100 g
- Anh đào ngọt đóng hộpđóng nước, phần đặc và nước46 kcal / 100 g
- Đào đóng hộp nửa hoặc thái látđóng hộp nửa quả hoặc cắt lát, gói nước, phần đặc và lỏng24 kcal / 100 g
- Quả lý gai đóng hộpsi-rô loãng, phần đặc và chất lỏng73 kcal / 100 g
- Lê ngâm đóng hộpđóng hộp nước, phần rắn và phần lỏng29 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nho không hạt thompson đóng hộp
100 g Nho không hạt thompson đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g Nho không hạt thompson đóng hộp có 40 kcal, gồm 0,5 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (245 g) Nho không hạt thompson đóng hộp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (245 g) Nho không hạt thompson đóng hộp có 98 kcal, gồm 1,2 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (490 g) Nho không hạt thompson đóng hộp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (490 g) Nho không hạt thompson đóng hộp có 196 kcal, gồm 2,5 g đạm, 48 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (122,5 g) Nho không hạt thompson đóng hộp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (122,5 g) Nho không hạt thompson đóng hộp có 49 kcal, gồm 0,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (735 g) Nho không hạt thompson đóng hộp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (735 g) Nho không hạt thompson đóng hộp có 294 kcal, gồm 3,7 g đạm, 71 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
4 khẩu phần (980 g) Nho không hạt thompson đóng hộp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (980 g) Nho không hạt thompson đóng hộp có 392 kcal, gồm 4,9 g đạm, 95 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
50 g Nho không hạt thompson đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g Nho không hạt thompson đóng hộp có 20 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Nho không hạt thompson đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g Nho không hạt thompson đóng hộp có 60 kcal, gồm 0,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174684 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ