Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 319 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 76 g 28%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 66 g —
- Natri 162 mg 7%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 67 µg 7%
- Vitamin C 42,3 mg 47%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 4 mg 27%
- Vitamin K 13,2 µg 11%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 2 mg 13%
- Vitamin B6 0,33 mg 20%
- Folate (B9) 68 µg 17%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 23,7 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 0,23 mg 1%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 50 mg 4%
- Kali 279 mg 6%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,3 mg 33%
- Mangan 10 mg 435%
- Selen 2,1 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 319 | 2,5 g | 76 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 160 | 1,2 g | 38 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 479 | 3,7 g | 114 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 638 | 4,9 g | 152 g | 2,4 g |
| 250 g | 250 g | 798 | 6,1 g | 191 g | 3 g |
Thực phẩm tương tự
- Xoài66 kcal / 100 g
- Việt quất sấy khôcó đường317 kcal / 100 g
- Táo sấy khôđược xử lý bằng lưu huỳnh, chưa nấu243 kcal / 100 g
- Nhãn khôphơi khô286 kcal / 100 g
- Nước ép xoàicô đặc40 kcal / 100 g
- Trái câysấy khô và làm ngọt338 kcal / 100 g
- Mơ khôkhô252 kcal / 100 g
- Quả anh đào chua sấy khôcó thêm đường333 kcal / 100 g
- Đào khôxông lưu huỳnh, nấu nhừ, có thêm đường103 kcal / 100 g
- Đào sấy khôsấy khô364 kcal / 100 g
Câu hỏi về Xoài sấy
Xoài sấy có cần ngâm trước khi ăn hoặc nấu không?
Ăn trực tiếp thì không cần ngâm. Nếu muốn xoài mềm để trộn vào cháo, bánh hoặc món hầm, ngâm trong nước ấm khoảng 10–15 phút rồi để ráo.
Làm sao chọn xoài sấy ngon?
Chọn miếng có màu tự nhiên, mùi thơm của xoài và độ mềm dẻo vừa phải; tránh gói có miếng ướt nhão, mùi lạ hoặc đường phủ quá dày nếu bạn không thích vị ngọt gắt. Đọc thành phần để biết sản phẩm có thêm đường hay chất bảo quản như sulfite.
Xoài sấy bảo quản thế nào để không bị mốc?
Sau khi mở gói, cho xoài vào hộp kín hoặc túi kín, để nơi khô ráo, tránh nắng và hơi nước. Nếu xoài có mùi lạ, đổi màu bất thường hoặc xuất hiện mốc, hãy bỏ đi.
Xoài sấy ăn kèm với món gì?
Xoài sấy hợp với sữa chua, yến mạch, các loại hạt và ngũ cốc ăn sáng; bạn cũng có thể thái nhỏ trộn vào bánh quy hoặc bánh mì ngọt. Thêm xoài gần cuối khi nấu để miếng không bị nhũn.
Có thể dùng gì thay xoài sấy trong công thức làm bánh?
Dùng đu đủ sấy, dứa sấy hoặc mơ khô thái nhỏ để tạo vị ngọt và độ dai tương tự. Nếu dùng trái cây tươi thay thế, giảm phần chất lỏng trong công thức vì trái cây tươi làm hỗn hợp ẩm hơn.
Xoài sấy khác xoài tươi thế nào?
Xoài sấy dai, ngọt đậm và tiện mang theo; xoài tươi mọng nước, mềm hơn. Trong dữ liệu so sánh, xoài sấy có 319 kcal mỗi 100 g, còn xoài tươi có 335 kcal mỗi 100 g.
Trẻ nhỏ ăn xoài sấy có an toàn không?
Miếng xoài sấy dai và dính có thể khó nhai, nên không cho trẻ nhỏ tự ăn nguyên miếng. Với trẻ đã ăn thức ăn đặc, cắt thành miếng nhỏ, mềm và luôn ngồi trông khi trẻ ăn.
Nguồn: USDA FoodData Central 169091 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ