Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 338 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 81 g 30%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 4,2 g 15%
  • Đường 78 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3380 g81 g0 g
50 g50 g1690 g41 g0 g
150 g150 g5070 g122 g0 g
200 g200 g6760 g163 g0 g
250 g250 g8450 g203 g0 g

Câu hỏi về Trái cây

100 g Trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Trái cây có 338 kcal, gồm 0 g đạm, 81 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Trái cây có 169 kcal, gồm 0 g đạm, 41 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Trái cây có 507 kcal, gồm 0 g đạm, 122 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Trái cây có 676 kcal, gồm 0 g đạm, 163 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Trái cây có 845 kcal, gồm 0 g đạm, 203 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: slv 4026 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ