Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Trái cây nhiệt đới
Calo và thông tin dinh dưỡng
sấy khô
248
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb61 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 248 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 61 g 22%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,1 g 11%
- Đường 61 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 248 | 0,9 g | 61 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 124 | 0,5 g | 31 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 372 | 1,4 g | 92 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 496 | 1,8 g | 123 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 620 | 2,3 g | 153 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Trái cây nhiệt đới
100 g Trái cây nhiệt đới có bao nhiêu calo?
100 g Trái cây nhiệt đới có 248 kcal, gồm 0,9 g đạm, 61 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Trái cây nhiệt đới có bao nhiêu calo?
50 g Trái cây nhiệt đới có 124 kcal, gồm 0,5 g đạm, 31 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Trái cây nhiệt đới có bao nhiêu calo?
150 g Trái cây nhiệt đới có 372 kcal, gồm 1,4 g đạm, 92 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Trái cây nhiệt đới có bao nhiêu calo?
200 g Trái cây nhiệt đới có 496 kcal, gồm 1,8 g đạm, 123 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Trái cây nhiệt đới có bao nhiêu calo?
250 g Trái cây nhiệt đới có 620 kcal, gồm 2,3 g đạm, 153 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F009261 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ