Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 266 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 63 g 23%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 9,9 g 35%
  • Đường 63 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2661,4 g63 g0,3 g
50 g50 g1330,7 g31 g0,2 g
150 g150 g3992,1 g94 g0,5 g
200 g200 g5322,8 g125 g0,6 g
250 g250 g6653,5 g156 g0,8 g

Câu hỏi về vỏ trái cây

100 g vỏ trái cây có bao nhiêu calo?

100 g vỏ trái cây có 266 kcal, gồm 1,4 g đạm, 63 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g vỏ trái cây có bao nhiêu calo?

50 g vỏ trái cây có 133 kcal, gồm 0,7 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g vỏ trái cây có bao nhiêu calo?

150 g vỏ trái cây có 399 kcal, gồm 2,1 g đạm, 94 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g vỏ trái cây có bao nhiêu calo?

200 g vỏ trái cây có 532 kcal, gồm 2,8 g đạm, 125 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g vỏ trái cây có bao nhiêu calo?

250 g vỏ trái cây có 665 kcal, gồm 3,5 g đạm, 156 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F006614 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ