Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vỏ chuối
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống, sấy khô
253
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,7 g
Carb18 g
Chất béo5,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 253 kcal —
- Chất đạm 9,7 g 19%
- Carbohydrate 18 g 6%
- Chất béo 5,5 g 7%
- Chất xơ 47 g 167%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 253 | 9,7 g | 18 g | 5,5 g |
| 50 g | 50 g | 127 | 4,9 g | 8,9 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 380 | 15 g | 27 g | 8,3 g |
| 200 g | 200 g | 506 | 19 g | 35 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 633 | 24 g | 44 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Vỏ chuối
100 g Vỏ chuối có bao nhiêu calo?
100 g Vỏ chuối có 253 kcal, gồm 9,7 g đạm, 18 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
50 g Vỏ chuối có bao nhiêu calo?
50 g Vỏ chuối có 127 kcal, gồm 4,9 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g Vỏ chuối có bao nhiêu calo?
150 g Vỏ chuối có 380 kcal, gồm 15 g đạm, 27 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
200 g Vỏ chuối có bao nhiêu calo?
200 g Vỏ chuối có 506 kcal, gồm 19 g đạm, 35 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Vỏ chuối có bao nhiêu calo?
250 g Vỏ chuối có 633 kcal, gồm 24 g đạm, 44 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0263C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ