Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 31 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 1,8 g 1%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất xơ 6,4 g 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g311,2 g1,8 g0,7 g
50 g50 g160,6 g0,9 g0,4 g
150 g150 g471,8 g2,7 g1,1 g
200 g200 g622,5 g3,6 g1,4 g
250 g250 g783,1 g4,5 g1,8 g

Câu hỏi về Vỏ chuối

100 g Vỏ chuối có bao nhiêu calo?

100 g Vỏ chuối có 31 kcal, gồm 1,2 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Vỏ chuối có bao nhiêu calo?

50 g Vỏ chuối có 16 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Vỏ chuối có bao nhiêu calo?

150 g Vỏ chuối có 47 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g Vỏ chuối có bao nhiêu calo?

200 g Vỏ chuối có 62 kcal, gồm 2,5 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g Vỏ chuối có bao nhiêu calo?

250 g Vỏ chuối có 78 kcal, gồm 3,1 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0273C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ