Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 28 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 2 g 1%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất xơ 5,2 g 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g281,1 g2 g0,6 g
50 g50 g140,5 g1 g0,3 g
150 g150 g421,6 g2,9 g0,9 g
200 g200 g562,1 g3,9 g1,2 g
250 g250 g702,7 g4,9 g1,5 g

Câu hỏi về Vỏ chuối

100 g Vỏ chuối có bao nhiêu calo?

100 g Vỏ chuối có 28 kcal, gồm 1,1 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Vỏ chuối có bao nhiêu calo?

50 g Vỏ chuối có 14 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Vỏ chuối có bao nhiêu calo?

150 g Vỏ chuối có 42 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Vỏ chuối có bao nhiêu calo?

200 g Vỏ chuối có 56 kcal, gồm 2,1 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Vỏ chuối có bao nhiêu calo?

250 g Vỏ chuối có 70 kcal, gồm 2,7 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0268C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ