Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 286 kcal —
- Chất đạm 4,9 g 10%
- Carbohydrate 74 g 27%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Natri 48 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 28 mg 31%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,5 mg 38%
- Niacin (B3) 1 mg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 45 mg 3%
- Sắt 5,4 mg 30%
- Magiê 46 mg 11%
- Phốt pho 196 mg 16%
- Kali 658 mg 14%
- Kẽm 0,22 mg 2%
- Đồng 0,81 mg 90%
- Mangan 0,25 mg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 286 | 4,9 g | 74 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 1,7 g | 5 | 0,1 g | 1,3 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 3,4 g | 10 | 0,2 g | 2,5 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 0,9 g | 2 | 0 g | 0,6 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 5,1 g | 15 | 0,2 g | 3,8 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 6,8 g | 19 | 0,3 g | 5 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 143 | 2,5 g | 37 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 429 | 7,4 g | 111 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 572 | 9,8 g | 148 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 715 | 12 g | 185 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nhãn khô
Nhãn khô có cần ngâm trước khi ăn hoặc nấu không?
Bạn có thể ăn trực tiếp; để nhãn mềm và nở đều, ngâm trong nước ấm khoảng 15–20 phút rồi chắt nước. Nếu nấu chè hoặc hầm, cho nhãn vào gần cuối để quả không bị nhũn.
Nấu chè long nhãn với nhãn khô thế nào?
Ngâm nhãn cho mềm, nhồi mỗi quả với một hạt sen đã nấu chín, rồi đun nhỏ lửa trong nước đường khoảng 5 phút. Món chè long nhãn hạt sen ngon khi dùng ấm hoặc để lạnh.
Nhãn khô hợp với món nào?
Nhãn khô thường được nấu chè hạt sen, chè nhãn đậu xanh hoặc chưng với táo đỏ và kỷ tử thành món nước ngọt. Bạn cũng có thể thêm vài quả vào trà nóng hoặc cháo ngọt.
Bảo quản nhãn khô thế nào để không bị ẩm mốc?
Cất nhãn trong hũ hoặc túi kín, để ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng. Sau khi mở túi, dùng tay hoặc thìa khô lấy nhãn rồi đóng kín ngay.
Nhãn khô thay được bằng nhãn tươi không?
Được, nhưng nhãn tươi mọng nước và mềm hơn, còn nhãn khô có vị ngọt đậm, dai và cần ít nước hơn khi nấu. Nếu thay trong món chè, bỏ qua bước ngâm và giảm lượng đường ban đầu.
Nhãn khô khác nhãn tươi về năng lượng thế nào?
Nhãn khô có 286 kcal trên 100 g, còn nhãn tươi có 60 kcal; phần lớn khác biệt là do nhãn tươi chứa nhiều nước hơn. Nhãn khô cũng ngọt và cô đặc hơn khi ăn cùng khối lượng.
Nhãn khô có những vi chất nào đáng chú ý?
Nhãn khô là nguồn vitamin C và riboflavin (vitamin B2); mỗi 100 g có 28 mg vitamin C và 0,5 mg vitamin B2. Một khẩu phần nhỏ vẫn có thể cung cấp ít hơn đáng kể.
Nguồn: USDA FoodData Central 169907 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ