Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 277 kcal —
- Chất đạm 3,8 g 8%
- Carbohydrate 66 g 24%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 4,6 g 16%
- Đường 66 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 183 mg 203%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,31 mg 2%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,57 mg 44%
- Niacin (B3) 3,1 mg 19%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 12,7 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 33 mg 3%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 42 mg 10%
- Phốt pho 181 mg 14%
- Kali 1110 mg 24%
- Kẽm 0,28 mg 3%
- Đồng 0,63 mg 70%
- Mangan 0,23 mg 10%
- Selen 1,3 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 277 | 3,8 g | 66 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 139 | 1,9 g | 33 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 416 | 5,7 g | 99 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 554 | 7,6 g | 132 g | 2,4 g |
| 250 g | 250 g | 693 | 9,5 g | 165 g | 3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Vải khô
Vải khô có cần ngâm trước khi ăn hoặc nấu không?
Ăn trực tiếp thì không cần ngâm. Nếu muốn vải mềm để nấu chè hoặc hầm, ngâm trong nước ấm khoảng 15–20 phút rồi để ráo; giữ lại nước ngâm để tạo vị thơm cho món ăn.
Nấu chè vải khô trong bao lâu?
Ngâm mềm trước, rồi cho vải vào nồi chè ở những phút cuối và đun liu riu khoảng 5 phút để quả ngấm nước đường mà không nát. Vải khô cũng hợp với chè hạt sen hoặc chè đậu xanh.
Vải khô bảo quản thế nào để không bị mốc?
Để nguội hẳn nếu vừa sấy hoặc rang, rồi cất trong hũ kín ở nơi khô, mát và tránh nắng. Sau khi mở gói, đóng kín ngay; bỏ phần quả có mùi lạ, đổi màu bất thường hoặc thấy mốc.
Vải khô ăn với gì ngon?
Vải khô hợp với hạt sen, táo đỏ và nước gừng trong món chè hoặc trà nóng. Bạn cũng có thể thái nhỏ trộn vào cháo ngọt, sữa chua hay món cơm nếp để thêm vị ngọt thơm.
Có thể dùng vải khô thay nhãn khô không?
Có thể thay trong chè, trà hoặc món hầm; vải khô có vị thơm riêng và thường mềm hơn sau khi ngâm. Nhãn khô ngọt đậm hơn: mỗi 100 g có 286 kcal, so với 277 kcal trong vải khô.
Vải khô khác vải tươi về dinh dưỡng thế nào?
Vải khô cô đặc hơn vì đã mất phần lớn nước: mỗi 100 g có 277 kcal, còn vải tươi có 66 kcal. Vải khô cũng có 66 g đường trong 100 g, nên một ít đã tạo vị ngọt rõ.
Vải khô có những chất dinh dưỡng nào đáng chú ý?
Vải khô là nguồn vitamin C và đồng; mỗi 100 g cung cấp 183 mg vitamin C và 0,63 mg đồng. Đây là thực phẩm sấy, vì vậy các chất dinh dưỡng tính theo khối lượng cô đặc hơn vải tươi.
Trẻ nhỏ ăn vải khô có dễ bị hóc không?
Có thể, vì quả khô dai và dính, dễ mắc trong họng. Với trẻ nhỏ, không đưa cả quả; chỉ cho ăn khi trẻ đã sẵn sàng nhai, cắt thật nhỏ hoặc ngâm cho mềm, và luôn ngồi cạnh giám sát.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1597 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ