Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 66 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 16 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g660,5 g16 g0 g
50 g50 g330,3 g7,8 g0 g
150 g150 g990,8 g23 g0 g
200 g200 g1321 g31 g0 g
250 g250 g1651,3 g39 g0 g

Câu hỏi về Vải

100 g Vải có bao nhiêu calo?

100 g Vải có 66 kcal, gồm 0,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Vải có bao nhiêu calo?

50 g Vải có 33 kcal, gồm 0,3 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Vải có bao nhiêu calo?

150 g Vải có 99 kcal, gồm 0,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Vải có bao nhiêu calo?

200 g Vải có 132 kcal, gồm 1 g đạm, 31 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Vải có bao nhiêu calo?

250 g Vải có 165 kcal, gồm 1,3 g đạm, 39 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F005254 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ