Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 63 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 14 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,3 µg 0%
  • Vitamin C 25,1 mg 28%
  • Vitamin K 0,4 µg 0%
  • Niacin (B3) 0,22 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 21,7 mg 2%
  • Magiê 7,1 mg 2%
  • Phốt pho 13,1 mg 1%
  • Kali 81,4 mg 2%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,08 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g630,6 g14 g0,2 g
50 g50 g310,3 g7,2 g0,1 g
150 g150 g940,9 g22 g0,3 g
200 g200 g1261,3 g29 g0,4 g
250 g250 g1571,6 g36 g0,5 g

Câu hỏi về Thịt quả vải

100 g Thịt quả vải có bao nhiêu calo?

100 g Thịt quả vải có 63 kcal, gồm 0,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Thịt quả vải có bao nhiêu calo?

50 g Thịt quả vải có 31 kcal, gồm 0,3 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Thịt quả vải có bao nhiêu calo?

150 g Thịt quả vải có 94 kcal, gồm 0,9 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Thịt quả vải có bao nhiêu calo?

200 g Thịt quả vải có 126 kcal, gồm 1,3 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Thịt quả vải có bao nhiêu calo?

250 g Thịt quả vải có 157 kcal, gồm 1,6 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13724 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ