Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lithchi, flesh without skin, pitted, flesh without skin, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 78 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 16 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,21 µg 0%
- Vitamin C 19,2 mg 21%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 3,6 mg 0%
- Sắt 0,26 mg 1%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 27 mg 2%
- Kali 200 mg 4%
- Kẽm 0,23 mg 2%
- Đồng 0,2 mg 22%
- Mangan 0,1 mg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 78 | 1,1 g | 16 g | – |
| 50 g | 50 g | 39 | 0,6 g | 8,1 g | – |
| 150 g | 150 g | 116 | 1,7 g | 24 g | – |
| 200 g | 200 g | 155 | 2,3 g | 32 g | – |
| 250 g | 250 g | 194 | 2,8 g | 40 g | – |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lithchi, flesh without skin, pitted, flesh without skin, raw
100 g Lithchi, flesh without skin, pitted, flesh without skin, raw có bao nhiêu calo?
100 g Lithchi, flesh without skin, pitted, flesh without skin, raw có 78 kcal, gồm 1,1 g đạm, 16 g carbohydrate và – chất béo.
50 g Lithchi, flesh without skin, pitted, flesh without skin, raw có bao nhiêu calo?
50 g Lithchi, flesh without skin, pitted, flesh without skin, raw có 39 kcal, gồm 0,6 g đạm, 8,1 g carbohydrate và – chất béo.
150 g Lithchi, flesh without skin, pitted, flesh without skin, raw có bao nhiêu calo?
150 g Lithchi, flesh without skin, pitted, flesh without skin, raw có 116 kcal, gồm 1,7 g đạm, 24 g carbohydrate và – chất béo.
200 g Lithchi, flesh without skin, pitted, flesh without skin, raw có bao nhiêu calo?
200 g Lithchi, flesh without skin, pitted, flesh without skin, raw có 155 kcal, gồm 2,3 g đạm, 32 g carbohydrate và – chất béo.
250 g Lithchi, flesh without skin, pitted, flesh without skin, raw có bao nhiêu calo?
250 g Lithchi, flesh without skin, pitted, flesh without skin, raw có 194 kcal, gồm 2,8 g đạm, 40 g carbohydrate và – chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13023 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ