Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 68 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 15 g 6%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 15 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g680,7 g15 g0,2 g
50 g50 g340,3 g7,7 g0,1 g
150 g150 g1021 g23 g0,4 g
200 g200 g1361,3 g31 g0,5 g
250 g250 g1701,6 g38 g0,6 g

Câu hỏi về Vải

100 g Vải có bao nhiêu calo?

100 g Vải có 68 kcal, gồm 0,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Vải có bao nhiêu calo?

50 g Vải có 34 kcal, gồm 0,3 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Vải có bao nhiêu calo?

150 g Vải có 102 kcal, gồm 1 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Vải có bao nhiêu calo?

200 g Vải có 136 kcal, gồm 1,3 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Vải có bao nhiêu calo?

250 g Vải có 170 kcal, gồm 1,6 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) F515902 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ