Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 84 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 18 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g840,5 g20 g0,2 g
50 g50 g420,2 g9,7 g0,1 g
150 g150 g1260,7 g29 g0,3 g
200 g200 g1681 g39 g0,4 g
250 g250 g2101,2 g49 g0,4 g

Câu hỏi về Lê

100 g Lê có bao nhiêu calo?

100 g Lê có 84 kcal, gồm 0,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Lê có bao nhiêu calo?

50 g Lê có 42 kcal, gồm 0,2 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Lê có bao nhiêu calo?

150 g Lê có 126 kcal, gồm 0,7 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Lê có bao nhiêu calo?

200 g Lê có 168 kcal, gồm 1 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Lê có bao nhiêu calo?

250 g Lê có 210 kcal, gồm 1,2 g đạm, 49 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) F130902 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ