Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lê
Calo và thông tin dinh dưỡng
có đường, đóng hộp, để ráo
84
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb19 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 84 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Đường 18 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 84 | 0,5 g | 20 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 42 | 0,2 g | 9,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 126 | 0,7 g | 29 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 168 | 1 g | 39 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 210 | 1,2 g | 49 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Lê đóng hộpngâm si-rô, đã để ráo63 kcal / 100 g
- Lê ngâm si-rôđóng hộp56 kcal / 100 g
- Quả lêtrung bình, ninh với đường72 kcal / 100 g
- Lê ngâm nước đườngtrong nước đường61 kcal / 100 g
- Si-rô lêngâm si-rô, chỉ phần si-rô62 kcal / 100 g
- Đàongọt, đóng hộp, để ráo65 kcal / 100 g
- Mậncó đường, đóng hộp, để ráo70 kcal / 100 g
- Dứacó đường, đóng hộp, để ráo61 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộpđóng hộp trong nước ép lê, để ráo47 kcal / 100 g
- Dâu tâycó đường, đóng hộp, để ráo63 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lê
100 g Lê có bao nhiêu calo?
100 g Lê có 84 kcal, gồm 0,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Lê có bao nhiêu calo?
50 g Lê có 42 kcal, gồm 0,2 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Lê có bao nhiêu calo?
150 g Lê có 126 kcal, gồm 0,7 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Lê có bao nhiêu calo?
200 g Lê có 168 kcal, gồm 1 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Lê có bao nhiêu calo?
250 g Lê có 210 kcal, gồm 1,2 g đạm, 49 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) F130902 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ