Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 77 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 18 g 6%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 16 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g770,2 g18 g0,1 g
50 g50 g390,1 g8,8 g0,1 g
150 g150 g1160,3 g26 g0,2 g
200 g200 g1540,4 g35 g0,2 g
250 g250 g1930,5 g44 g0,3 g

Câu hỏi về Lê

100 g Lê có bao nhiêu calo?

100 g Lê có 77 kcal, gồm 0,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Lê có bao nhiêu calo?

50 g Lê có 39 kcal, gồm 0,1 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Lê có bao nhiêu calo?

150 g Lê có 116 kcal, gồm 0,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Lê có bao nhiêu calo?

200 g Lê có 154 kcal, gồm 0,4 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Lê có bao nhiêu calo?

250 g Lê có 193 kcal, gồm 0,5 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: slv 628 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ