Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lê
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, ngâm si-rô đường
77
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb18 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 77 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 18 g 6%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 16 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 77 | 0,2 g | 18 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 0,1 g | 8,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 116 | 0,3 g | 26 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 154 | 0,4 g | 35 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 193 | 0,5 g | 44 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Lê ngâm si-rôđóng hộp56 kcal / 100 g
- Lê đóng hộpngâm si-rô, đã để ráo63 kcal / 100 g
- Lê ngâm nước đườngtrong nước đường61 kcal / 100 g
- Si-rô lêngâm si-rô, chỉ phần si-rô62 kcal / 100 g
- Quả lê đóng hộpsi-rô rất nhẹ, phần rắn và lỏng47 kcal / 100 g
- Đàođóng hộp trong nước ép lê, để ráo46 kcal / 100 g
- Mậnđóng hộp với si-rô đường94 kcal / 100 g
- Dứađóng hộp trong si-rô đường86 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộpđóng hộp trong nước ép lê, để ráo47 kcal / 100 g
- Đào đóng hộpngâm si-rô đường83 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lê
100 g Lê có bao nhiêu calo?
100 g Lê có 77 kcal, gồm 0,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Lê có bao nhiêu calo?
50 g Lê có 39 kcal, gồm 0,1 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Lê có bao nhiêu calo?
150 g Lê có 116 kcal, gồm 0,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Lê có bao nhiêu calo?
200 g Lê có 154 kcal, gồm 0,4 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Lê có bao nhiêu calo?
250 g Lê có 193 kcal, gồm 0,5 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: slv 628 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ