Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 86 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 20 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g860,4 g20 g0,1 g
50 g50 g430,2 g10 g0,1 g
150 g150 g1290,6 g30 g0,2 g
200 g200 g1720,8 g40 g0,2 g
250 g250 g2151 g51 g0,3 g

Câu hỏi về Dứa

100 g Dứa có bao nhiêu calo?

100 g Dứa có 86 kcal, gồm 0,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Dứa có bao nhiêu calo?

50 g Dứa có 43 kcal, gồm 0,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Dứa có bao nhiêu calo?

150 g Dứa có 129 kcal, gồm 0,6 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Dứa có bao nhiêu calo?

200 g Dứa có 172 kcal, gồm 0,8 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Dứa có bao nhiêu calo?

250 g Dứa có 215 kcal, gồm 1 g đạm, 51 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: slv 617 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ