Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
dứa
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp trong nước đường, toàn bộ thành phần
64
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb17 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 64 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Đường 17 g —
- Natri 2 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 13 mg 14%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Biotin (B7) 0,1 µg 0%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,2 mg 1%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 5 mg 0%
- Kali 79 mg 2%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,9 mg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 64 | 0,5 g | 17 g | – |
| 50 g | 50 g | 32 | 0,3 g | 8,3 g | – |
| 150 g | 150 g | 96 | 0,8 g | 25 g | – |
| 200 g | 200 g | 128 | 1 g | 33 g | – |
| 250 g | 250 g | 160 | 1,3 g | 41 g | – |
Thực phẩm tương tự
- Dứa đóng hộptrong nước, phần cái và nước32 kcal / 100 g
- Xi-rô dứađóng hộp ngâm si-rô88 kcal / 100 g
- Dứa ngâmtrong nước ép49 kcal / 100 g
- Nước ép dứađóng hộp, trong nước ép tự nhiên51 kcal / 100 g
- Siro dứa65 kcal / 100 g
- Pineapple22 kcal / 100 g
- Nhãnngâm nước đường, toàn bộ thành phần63 kcal / 100 g
- Đào hộptrong nước si-rô, toàn bộ nội dung55 kcal / 100 g
- Bưởi chùmđóng hộp trong nước ép, toàn bộ nội dung30 kcal / 100 g
- Quýtđóng hộp trong nước ép, toàn bộ phần bên trong32 kcal / 100 g
Câu hỏi về dứa
100 g dứa có bao nhiêu calo?
100 g dứa có 64 kcal, gồm 0,5 g đạm, 17 g carbohydrate và – chất béo.
50 g dứa có bao nhiêu calo?
50 g dứa có 32 kcal, gồm 0,3 g đạm, 8,3 g carbohydrate và – chất béo.
150 g dứa có bao nhiêu calo?
150 g dứa có 96 kcal, gồm 0,8 g đạm, 25 g carbohydrate và – chất béo.
200 g dứa có bao nhiêu calo?
200 g dứa có 128 kcal, gồm 1 g đạm, 33 g carbohydrate và – chất béo.
250 g dứa có bao nhiêu calo?
250 g dứa có 160 kcal, gồm 1,3 g đạm, 41 g carbohydrate và – chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 14-212 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ