Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 46 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 8,2 g 3%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 8,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g460,8 g8,2 g0,1 g
50 g50 g230,4 g4,1 g0,1 g
150 g150 g691,2 g12 g0,2 g
200 g200 g921,6 g16 g0,2 g
250 g250 g1152 g21 g0,3 g

Câu hỏi về Đào

100 g Đào có bao nhiêu calo?

100 g Đào có 46 kcal, gồm 0,8 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Đào có bao nhiêu calo?

50 g Đào có 23 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Đào có bao nhiêu calo?

150 g Đào có 69 kcal, gồm 1,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Đào có bao nhiêu calo?

200 g Đào có 92 kcal, gồm 1,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Đào có bao nhiêu calo?

250 g Đào có 115 kcal, gồm 2 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F006554 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ