Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Đào

Calo và thông tin dinh dưỡng

om nhỏ lửa

45
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb9,1 g
Chất béo0,1 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 45 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 9,1 g 3%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 7,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g450,8 g9,1 g0,1 g
50 g50 g230,4 g4,6 g0,1 g
150 g150 g681,2 g14 g0,2 g
200 g200 g901,6 g18 g0,3 g
250 g250 g1132 g23 g0,3 g

Câu hỏi về Đào

Làm sao chọn đào chín ngon?

Chọn quả có mùi thơm dịu, cầm chắc tay nhưng hơi mềm khi ấn nhẹ gần cuống; tránh quả dập hoặc có vết thâm lớn. Đào chín thường có màu nền vàng kem hoặc vàng, còn màu đỏ không nhất thiết cho biết độ chín.

Đào cứng có thể làm chín thêm không?

Để đào ở nhiệt độ phòng, tránh nắng trực tiếp; thường quả sẽ mềm và thơm hơn sau một đến vài ngày. Khi đã chín, cho vào ngăn mát để làm chậm quá trình mềm nhũn và dùng sớm.

Có cần gọt vỏ đào trước khi ăn không?

Không bắt buộc; rửa kỹ dưới vòi nước và ăn cả vỏ nếu bạn thích vị hơi chát cùng độ giòn. Muốn bóc vỏ dễ hơn, khía chữ X ở đáy quả, chần trong nước sôi khoảng 30 giây rồi chuyển ngay sang nước lạnh.

Đào dùng làm món gì ngon?

Đào thái lát hợp với sữa chua, yến mạch và salad trái cây; đào chín cũng có thể xay sinh tố hoặc làm bánh đào. Muốn làm compote, đun đào cắt miếng với chút nước trên lửa nhỏ khoảng 10–15 phút, đến khi mềm nhưng chưa nát.

Có thể thay đào bằng xuân đào trong công thức không?

Có: xuân đào gần như dùng thay đào theo tỷ lệ ngang nhau trong món salad, bánh hoặc compote, và không cần gọt vỏ nếu bạn muốn giữ vỏ. Trên 100 g, xuân đào có 53 kcal, còn đào có 45 kcal.

Đào để trong tủ lạnh được bao lâu?

Đào còn cứng nên để ngoài cho chín trước; cho quả đã chín vào ngăn mát và dùng trong vài ngày để giữ độ thơm ngon. Để đào đã cắt trong hộp kín, làm lạnh và dùng sớm.

Hạt đào có ăn được không?

Không nên ăn hạt bên trong lớp vỏ cứng; bỏ hạt khi bổ đào và tránh để trẻ nhỏ ngậm vì dễ hóc. Phần thịt quả có thể ăn sống sau khi rửa sạch.

Nguồn: BLS (Germany) F203152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ