Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 47 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 9,7 g 4%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 9,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g470,5 g9,7 g0,1 g
50 g50 g240,3 g4,9 g0,1 g
150 g150 g710,8 g15 g0,2 g
200 g200 g941 g19 g0,2 g
250 g250 g1181,3 g24 g0,3 g

Câu hỏi về Dứa

100 g Dứa có bao nhiêu calo?

100 g Dứa có 47 kcal, gồm 0,5 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Dứa có bao nhiêu calo?

50 g Dứa có 24 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Dứa có bao nhiêu calo?

150 g Dứa có 71 kcal, gồm 0,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Dứa có bao nhiêu calo?

200 g Dứa có 94 kcal, gồm 1 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Dứa có bao nhiêu calo?

250 g Dứa có 118 kcal, gồm 1,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) F501152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ