Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 60 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,9 g 10%
  • Đường 10 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g600,3 g14 g0,3 g
50 g50 g300,2 g6,8 g0,1 g
150 g150 g900,5 g20 g0,4 g
200 g200 g1200,6 g27 g0,6 g
250 g250 g1500,8 g34 g0,7 g

Câu hỏi về Lê

100 g Lê có bao nhiêu calo?

100 g Lê có 60 kcal, gồm 0,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Lê có bao nhiêu calo?

50 g Lê có 30 kcal, gồm 0,2 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Lê có bao nhiêu calo?

150 g Lê có 90 kcal, gồm 0,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Lê có bao nhiêu calo?

200 g Lê có 120 kcal, gồm 0,6 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Lê có bao nhiêu calo?

250 g Lê có 150 kcal, gồm 0,8 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) F130152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ