Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lê
Calo và thông tin dinh dưỡng
om
60
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb14 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 60 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 10 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 60 | 0,3 g | 14 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 0,2 g | 6,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 90 | 0,5 g | 20 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 120 | 0,6 g | 27 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 150 | 0,8 g | 34 g | 0,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Lê caramenđã nấu chín139 kcal / 100 g
- Quả lêtrung bình, ninh không đường38 kcal / 100 g
- Lê hầmcó thêm đường, không thêm chất béo107 kcal / 100 g
- Lê nấu ănnấu trong chất lỏng có làm ngọt58 kcal / 100 g
- Lê nấu compote58 kcal / 100 g
- Đàoom nhỏ lửa45 kcal / 100 g
- Táohầm60 kcal / 100 g
- Táo hầmhầm60 kcal / 100 g
- Mậnom57 kcal / 100 g
- Dứaom nhỏ47 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lê
100 g Lê có bao nhiêu calo?
100 g Lê có 60 kcal, gồm 0,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Lê có bao nhiêu calo?
50 g Lê có 30 kcal, gồm 0,2 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Lê có bao nhiêu calo?
150 g Lê có 90 kcal, gồm 0,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
200 g Lê có bao nhiêu calo?
200 g Lê có 120 kcal, gồm 0,6 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Lê có bao nhiêu calo?
250 g Lê có 150 kcal, gồm 0,8 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) F130152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ