Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lê nấu compote
Calo và thông tin dinh dưỡng
58
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb14 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 58 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 12 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 58 | 0,2 g | 14 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 29 | 0,1 g | 6,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 87 | 0,3 g | 21 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 116 | 0,3 g | 27 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 145 | 0,4 g | 34 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Lêom60 kcal / 100 g
- Lê ngâm si-rôđóng hộp56 kcal / 100 g
- Đào nấu compote58 kcal / 100 g
- Mứt mơ nhuyễn61 kcal / 100 g
- Mứt mộc qua87 kcal / 100 g
- Xi-rô lê272 kcal / 100 g
- Trái cây nấu compote71 kcal / 100 g
- Si-rô lêngâm si-rô, chỉ phần si-rô62 kcal / 100 g
- Quả lê đóng hộp trong nước éptoàn bộ nội dung33 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lê nấu compote
100 g Lê nấu compote có bao nhiêu calo?
100 g Lê nấu compote có 58 kcal, gồm 0,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Lê nấu compote có bao nhiêu calo?
50 g Lê nấu compote có 29 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Lê nấu compote có bao nhiêu calo?
150 g Lê nấu compote có 87 kcal, gồm 0,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Lê nấu compote có bao nhiêu calo?
200 g Lê nấu compote có 116 kcal, gồm 0,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Lê nấu compote có bao nhiêu calo?
250 g Lê nấu compote có 145 kcal, gồm 0,4 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y840843 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ