Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 272 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 68 g 25%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 56 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2721,2 g68 g1 g
50 g50 g1360,6 g34 g0,5 g
150 g150 g4081,7 g102 g1,5 g
200 g200 g5442,3 g136 g2 g
250 g250 g6802,9 g170 g2,5 g

Câu hỏi về Xi-rô lê

100 g Xi-rô lê có bao nhiêu calo?

100 g Xi-rô lê có 272 kcal, gồm 1,2 g đạm, 68 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Xi-rô lê có bao nhiêu calo?

50 g Xi-rô lê có 136 kcal, gồm 0,6 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Xi-rô lê có bao nhiêu calo?

150 g Xi-rô lê có 408 kcal, gồm 1,7 g đạm, 102 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Xi-rô lê có bao nhiêu calo?

200 g Xi-rô lê có 544 kcal, gồm 2,3 g đạm, 136 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Xi-rô lê có bao nhiêu calo?

250 g Xi-rô lê có 680 kcal, gồm 2,9 g đạm, 170 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) S156000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ