Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Si-rô táo
Calo và thông tin dinh dưỡng
302
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb73 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 302 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 73 g 26%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 66 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 302 | 0,7 g | 73 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 151 | 0,3 g | 36 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 453 | 1 g | 109 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 604 | 1,3 g | 145 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 755 | 1,7 g | 182 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Si-rô táo
100 g Si-rô táo có bao nhiêu calo?
100 g Si-rô táo có 302 kcal, gồm 0,7 g đạm, 73 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Si-rô táo có bao nhiêu calo?
50 g Si-rô táo có 151 kcal, gồm 0,3 g đạm, 36 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Si-rô táo có bao nhiêu calo?
150 g Si-rô táo có 453 kcal, gồm 1 g đạm, 109 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Si-rô táo có bao nhiêu calo?
200 g Si-rô táo có 604 kcal, gồm 1,3 g đạm, 145 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Si-rô táo có bao nhiêu calo?
250 g Si-rô táo có 755 kcal, gồm 1,7 g đạm, 182 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) S155000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ