Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 271 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 63 g 23%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 8 g 29%
- Đường 62 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 271 | 2,7 g | 63 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 136 | 1,4 g | 31 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 407 | 4,1 g | 94 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 542 | 5,4 g | 125 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 678 | 6,8 g | 157 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Xi-rô chà là
Làm xi-rô chà là tại nhà như thế nào?
Bỏ hạt chà là, ngâm quả trong nước nóng cho mềm rồi xay nhuyễn với nước ngâm. Đun nhỏ lửa khoảng 20–30 phút, khuấy thường xuyên; lọc qua vải mịn và đun phần nước lọc đến khi sánh.
Dùng xi-rô chà là thay đường trong món bánh được không?
Được, nhưng xi-rô làm tăng độ ẩm và có thể khiến bánh sẫm màu nhanh hơn. Khi thay đường khô, giảm bớt chất lỏng khác trong công thức và canh bánh sớm hơn để tránh cháy mặt.
Xi-rô chà là hợp với món gì?
Rưới lên cháo yến mạch, sữa chua hoặc bánh kếp; vị ngọt đậm cũng hợp với tahini, sốt trộn salad và món hầm. Trong món Trung Đông, người ta thường dùng xi-rô chà là với tahini hoặc phết lên bánh mì.
Mở nắp rồi bảo quản xi-rô chà là thế nào?
Đậy kín chai sau mỗi lần dùng và lấy si-rô bằng thìa sạch, khô. Xi-rô tự làm nên để trong tủ lạnh; nếu thấy mốc, sủi bọt hoặc có mùi lạ thì bỏ đi.
Có thể thay xi-rô chà là bằng mật ong không?
Có thể dùng mật ong với lượng tương đương trong món rưới hoặc pha sốt, nhưng mật ong có vị hoa và ít vị caramel hơn. Trong món chay, si-rô phong là lựa chọn thay thế phù hợp.
Xi-rô chà là có nhiều chất xơ không?
Có: xi-rô chà là 8 g chất xơ trên 100 g, nên được xem là giàu chất xơ. Tuy vậy, đây vẫn là si-rô ngọt đậm, không nên xem như cách ăn quả chà là nguyên quả.
Xi-rô chà là và siro nho, loại nào nhiều chất xơ hơn?
Xi-rô chà là có nhiều chất xơ hơn: 8 g trên 100 g, so với 1,24 g trong siro nho. Siro nho có vị trái cây thanh hơn, còn xi-rô chà là thường đậm và gợi vị caramel.
Nguồn: ausnut F010991 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ