Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
xi-rô táo
Calo và thông tin dinh dưỡng
bổ sung sắt
287
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,6 g
Carb68 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 287 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 68 g 25%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 5,2 g 19%
- Đường 56 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 287 | 1,6 g | 68 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 144 | 0,8 g | 34 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 431 | 2,4 g | 101 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 574 | 3,2 g | 135 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 718 | 4 g | 169 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về xi-rô táo
100 g xi-rô táo có bao nhiêu calo?
100 g xi-rô táo có 287 kcal, gồm 1,6 g đạm, 68 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g xi-rô táo có bao nhiêu calo?
50 g xi-rô táo có 144 kcal, gồm 0,8 g đạm, 34 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g xi-rô táo có bao nhiêu calo?
150 g xi-rô táo có 431 kcal, gồm 2,4 g đạm, 101 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g xi-rô táo có bao nhiêu calo?
200 g xi-rô táo có 574 kcal, gồm 3,2 g đạm, 135 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g xi-rô táo có bao nhiêu calo?
250 g xi-rô táo có 718 kcal, gồm 4 g đạm, 169 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 3064 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ