Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 253 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 60 g 22%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,8 g 14%
  • Đường 53 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2531,1 g60 g0 g
50 g50 g1270,6 g30 g0 g
150 g150 g3801,7 g91 g0 g
200 g200 g5062,2 g121 g0 g
250 g250 g6332,8 g151 g0 g

Câu hỏi về Siro táo-lê

100 g Siro táo-lê có bao nhiêu calo?

100 g Siro táo-lê có 253 kcal, gồm 1,1 g đạm, 60 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Siro táo-lê có bao nhiêu calo?

50 g Siro táo-lê có 127 kcal, gồm 0,6 g đạm, 30 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Siro táo-lê có bao nhiêu calo?

150 g Siro táo-lê có 380 kcal, gồm 1,7 g đạm, 91 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Siro táo-lê có bao nhiêu calo?

200 g Siro táo-lê có 506 kcal, gồm 2,2 g đạm, 121 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Siro táo-lê có bao nhiêu calo?

250 g Siro táo-lê có 633 kcal, gồm 2,8 g đạm, 151 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 3360 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ