Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
nước táo
Calo và thông tin dinh dưỡng
đậm đặc
164
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,8 g
Carb36 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 164 kcal —
- Chất đạm 3,8 g 8%
- Carbohydrate 36 g 13%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 34 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 164 | 3,8 g | 36 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 82 | 1,9 g | 18 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 246 | 5,7 g | 55 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 328 | 7,6 g | 73 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 410 | 9,5 g | 91 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước táo cô đặcđông lạnh, không đường, chưa pha loãng, không bổ sung axit ascorbic166 kcal / 100 g
- Nước táo cô đặc đông lạnhchưa pha loãng, có bổ sung vitamin c166 kcal / 100 g
- Nước ép táocô đặc đông lạnh, pha loãng, có bổ sung vitamin C47 kcal / 100 g
- Nước ép táo cô đặckhông đường, thương mại223 kcal / 100 g
- Đồ uống nước ép táo33 kcal / 100 g
- Si-rô táo302 kcal / 100 g
- Siro trái câycô đặc213 kcal / 100 g
- Néctar táovới chất tạo ngọt nhân tạo22 kcal / 100 g
Câu hỏi về nước táo
100 g nước táo có bao nhiêu calo?
100 g nước táo có 164 kcal, gồm 3,8 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g nước táo có bao nhiêu calo?
50 g nước táo có 82 kcal, gồm 1,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g nước táo có bao nhiêu calo?
150 g nước táo có 246 kcal, gồm 5,7 g đạm, 55 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g nước táo có bao nhiêu calo?
200 g nước táo có 328 kcal, gồm 7,6 g đạm, 73 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g nước táo có bao nhiêu calo?
250 g nước táo có 410 kcal, gồm 9,5 g đạm, 91 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: slv 6134 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ