Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 164 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 36 g 13%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 34 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1643,8 g36 g0,1 g
50 g50 g821,9 g18 g0,1 g
150 g150 g2465,7 g55 g0,2 g
200 g200 g3287,6 g73 g0,2 g
250 g250 g4109,5 g91 g0,3 g

Câu hỏi về nước táo

100 g nước táo có bao nhiêu calo?

100 g nước táo có 164 kcal, gồm 3,8 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g nước táo có bao nhiêu calo?

50 g nước táo có 82 kcal, gồm 1,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g nước táo có bao nhiêu calo?

150 g nước táo có 246 kcal, gồm 5,7 g đạm, 55 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g nước táo có bao nhiêu calo?

200 g nước táo có 328 kcal, gồm 7,6 g đạm, 73 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g nước táo có bao nhiêu calo?

250 g nước táo có 410 kcal, gồm 9,5 g đạm, 91 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: slv 6134 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ