Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
nước ép táo
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp hoặc đóng chai, không đường, không bổ sung axit ascorbic
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 46 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 9,6 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,9 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,07 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1,8 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,12 mg 1%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 7 mg 1%
- Kali 101 mg 2%
- Kẽm 0,02 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 46 | 0,1 g | 11 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 248 g | 114 | 0,2 g | 28 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 496 g | 228 | 0,5 g | 55 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 124 g | 57 | 0,1 g | 14 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 744 g | 342 | 0,7 g | 83 g | 1 g |
| 4 khẩu phần | 992 g | 456 | 1 g | 110 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 0,1 g | 5,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 69 | 0,2 g | 17 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 92 | 0,2 g | 22 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 115 | 0,3 g | 28 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước ép táo cô đặckhông đường, thương mại223 kcal / 100 g
- Nước ép táo trongở nhiệt độ phòng và được làm lạnh37 kcal / 100 g
- Đồ uống nước ép táo33 kcal / 100 g
- Hỗn hợp nước ép táo và nhocó thêm axit ascorbic50 kcal / 100 g
- Nước ép táo thức ăn em bé47 kcal / 100 g
- Nước táonước nguyên chất49 kcal / 100 g
- Nước ép dứakhông đường, vitamin C59 kcal / 100 g
- Sốt táođóng hộp, có đường, có muối76 kcal / 100 g
- Apple juice canned or bottled42 kcal / 100 g
- Táođông lạnh, không thêm đường, không đun nóng, bao gồm thực phẩm thuộc chương trình phân phối thực phẩm của USDA48 kcal / 100 g
Câu hỏi về nước ép táo
100 g nước ép táo có bao nhiêu calo?
100 g nước ép táo có 46 kcal, gồm 0,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (248 g) nước ép táo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (248 g) nước ép táo có 114 kcal, gồm 0,2 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (496 g) nước ép táo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (496 g) nước ép táo có 228 kcal, gồm 0,5 g đạm, 55 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
½ khẩu phần (124 g) nước ép táo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (124 g) nước ép táo có 57 kcal, gồm 0,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (744 g) nước ép táo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (744 g) nước ép táo có 342 kcal, gồm 0,7 g đạm, 83 g carbohydrate và 1 g chất béo.
4 khẩu phần (992 g) nước ép táo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (992 g) nước ép táo có 456 kcal, gồm 1 g đạm, 110 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g nước ép táo có bao nhiêu calo?
50 g nước ép táo có 23 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g nước ép táo có bao nhiêu calo?
150 g nước ép táo có 69 kcal, gồm 0,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173933 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ