Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Apple juice, canned or bottled
Calo và thông tin dinh dưỡng
42
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,1 g
Carb10 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 42 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 10 g —
- Natri 10 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,9 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 0,13 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1,8 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 4,5 mg 1%
- Phốt pho 6 mg 0%
- Kali 80 mg 2%
- Kẽm 0,04 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,06 mg 2%
- Selen 0,03 µg 0%
- Iốt 0,7 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 42 | 0,1 g | 10 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 0 g | 5,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 63 | 0,1 g | 15 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 84 | 0,1 g | 20 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 105 | 0,2 g | 26 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Apple juice, canned or bottled
100 g Apple juice, canned or bottled có bao nhiêu calo?
100 g Apple juice, canned or bottled có 42 kcal, gồm 0,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Apple juice, canned or bottled có bao nhiêu calo?
50 g Apple juice, canned or bottled có 21 kcal, gồm 0 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Apple juice, canned or bottled có bao nhiêu calo?
150 g Apple juice, canned or bottled có 63 kcal, gồm 0,1 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Apple juice, canned or bottled có bao nhiêu calo?
200 g Apple juice, canned or bottled có 84 kcal, gồm 0,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Apple juice, canned or bottled có bao nhiêu calo?
250 g Apple juice, canned or bottled có 105 kcal, gồm 0,2 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 194 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ