Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 39 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 9,5 g 3%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 9,5 g —
- Natri 1,9 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0,11 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Biotin (B7) 0,63 µg 2%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1,8 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 10,6 mg 1%
- Sắt 0,07 mg 0%
- Magiê 4,8 mg 1%
- Phốt pho 6,2 mg 0%
- Kali 104 mg 2%
- Kẽm 0,01 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 0,9 µg 2%
- Iốt 0,6 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 39 | 0 g | 9,5 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0 g | 4,7 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 58 | 0,1 g | 14 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 77 | 0,1 g | 19 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 96 | 0,1 g | 24 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Đồ uống nước ép táo33 kcal / 100 g
- Nước ép táo thức ăn em bé47 kcal / 100 g
- Nước ép táo nguyên chất37 kcal / 100 g
- Nước ép táo trongở nhiệt độ phòng và được làm lạnh37 kcal / 100 g
- Nước ép táo có gathương mại43 kcal / 100 g
- Nước táonước nguyên chất49 kcal / 100 g
- Nectar táo45 kcal / 100 g
- Nước cam37 kcal / 100 g
- Si-rô táo302 kcal / 100 g
- Giấm táo18 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nước ép táo
Làm nước ép táo tại nhà thế nào để nước ít bị thâm?
Ép táo ngay sau khi cắt; nếu phải chờ, trộn phần táo đã cắt với một ít nước cốt chanh. Lọc qua rây nếu muốn nước trong, hoặc giữ nguyên phần bã mịn để nước có kết cấu sánh hơn.
Nước ép táo đã mở nắp để được bao lâu?
Đậy kín và cất trong tủ lạnh, dùng trong khoảng 3–5 ngày; nếu có mùi lạ, sủi bọt bất thường hoặc vị lên men thì bỏ đi. Nước ép tự làm nên uống sớm hơn, tốt nhất trong ngày.
Có thể đông lạnh nước ép táo không?
Có. Chừa khoảng trống trong hộp kín vì chất lỏng nở ra khi đông; rã đông trong tủ lạnh rồi lắc hoặc khuấy đều vì nước có thể tách lớp.
Nước ép táo hợp với món gì?
Vị ngọt dịu của nước ép táo hợp với gừng, quế và chanh; bạn có thể pha thành đồ uống lạnh hoặc thêm vào sinh tố. Trong món mặn, một ít nước ép táo cũng tạo vị ngọt cho sốt ướp thịt heo.
Có thể dùng nước ép táo thay nước táo cô đặc khi nấu ăn không?
Được, nhưng nước ép loãng và ít ngọt hơn nước táo cô đặc, nên sốt hoặc món nướng có thể cần nấu lâu hơn để sánh. Nếu công thức dùng nước ép táo để tạo vị chua ngọt, hãy giảm bớt chất lỏng khác thay vì thêm đường ngay.
Nước ép táo khác nectar táo thế nào?
Nectar táo thường là nước ép pha thêm nước và có thể có đường; độ sánh và vị ngọt vì thế khác nhau. Nước ép táo có khoảng 39 kcal mỗi 100 g, còn nectar táo có 44,9 kcal mỗi 100 g.
Nước ép táo tự làm có cần đun sôi không?
Ép táo tươi không làm nước ép được tiệt trùng, nên hãy rửa sạch táo và dụng cụ, giữ lạnh, rồi uống sớm. Nếu muốn bảo quản lâu hơn, chọn loại đã qua xử lý nhiệt; không nên tự ước lượng thời gian đun để tiệt trùng.
Nguồn: Frida (Denmark) 1866 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ