Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
nước ép táo
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp hoặc đóng chai, không đường, có bổ sung axit ascorbic, canxi và kali
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 48 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 9,5 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 30,3 mg 34%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,07 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1,8 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 70 mg 5%
- Sắt 0,13 mg 1%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 9 mg 1%
- Kali 184 mg 4%
- Kẽm 0,04 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 48 | 0,1 g | 11 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 177 g | 85 | 0,2 g | 20 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 354 g | 170 | 0,4 g | 40 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 88,5 g | 42 | 0,1 g | 9,9 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 531 g | 255 | 0,6 g | 59 g | 0,9 g |
| 4 khẩu phần | 708 g | 340 | 0,8 g | 79 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 0,1 g | 5,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 72 | 0,2 g | 17 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 96 | 0,2 g | 22 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 120 | 0,3 g | 28 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Hỗn hợp nước ép táo và nhocó thêm axit ascorbic50 kcal / 100 g
- Nước ép táo nho và lê hỗn hợpcó bổ sung axit ascorbic và canxi52 kcal / 100 g
- Nước ép táo cô đặckhông đường, thương mại223 kcal / 100 g
- Đồ uống nước ép táo33 kcal / 100 g
- Nước ép táo trongở nhiệt độ phòng và được làm lạnh37 kcal / 100 g
- Nước ép nhođóng hộp hoặc đóng chai, không đường, có thêm axit ascorbic và canxi62 kcal / 100 g
- Nước ép dứakhông đường, vitamin C59 kcal / 100 g
- Sốt táođóng hộp, có đường, có muối76 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em nước trái cây táo có canxicó canxi46 kcal / 100 g
- Táođông lạnh, không thêm đường, không đun nóng, bao gồm thực phẩm thuộc chương trình phân phối thực phẩm của USDA48 kcal / 100 g
Câu hỏi về nước ép táo
100 g nước ép táo có bao nhiêu calo?
100 g nước ép táo có 48 kcal, gồm 0,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (177 g) nước ép táo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (177 g) nước ép táo có 85 kcal, gồm 0,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (354 g) nước ép táo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (354 g) nước ép táo có 170 kcal, gồm 0,4 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
½ khẩu phần (88,5 g) nước ép táo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (88,5 g) nước ép táo có 42 kcal, gồm 0,1 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (531 g) nước ép táo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (531 g) nước ép táo có 255 kcal, gồm 0,6 g đạm, 59 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
4 khẩu phần (708 g) nước ép táo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (708 g) nước ép táo có 340 kcal, gồm 0,8 g đạm, 79 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g nước ép táo có bao nhiêu calo?
50 g nước ép táo có 24 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g nước ép táo có bao nhiêu calo?
150 g nước ép táo có 72 kcal, gồm 0,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167800 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ